LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elapse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elapse Ý nghĩa của Từ

  • trôi qua (thời gian)
  • qua đi (thời gian)
Illustration for this word

elapse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elapse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlæps/
Mỹ /ɪˈlæps/
Tiết
elapse

elapse Từ nguyên của Từ

(a) de- (rời xa) + lapsus (trượt); (b) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'elapsus', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; (c) hình dung thời gian trôi qua kẽ tay như cát, nhấn mạnh bản chất thoáng qua của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elapse là động từ có nghĩa thời gian trôi qua, qua đi. Ta thường gặp cụm từ time has elapsed hoặc một khoảng thời gian đã trôi qua. Nó ở mức trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ thông dụng như pass hoặc go by. Elapse cũng có thể mô tả các sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian khi câu chuyện diễn ra. Nguồn gốc từ tiếng Latinh elapsus (trượt mất) qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh đi kèm là thời gian trôi đi như cát rơi qua kẽ tay. Các collocation phổ biến gồm 'time elapsed', 'hours elapsed', và 'as time elapses'. Thường được dùng ở thể bị động: 'Several minutes have elapsed.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng elapse chủ yếu với thời gian, không phải với người.
  • - Cụm từ thường gặp: time elapsed.
  • - Thường ở thể bị động khi mô tả khoảng thời gian.
  • - Trong tiếng Việt, thay bằng 'trôi qua' hoặc 'đã trôi qua' là phổ biến.
  • - Tưởng tượng thời gian trôi qua như cát rơi giữa các ngón tay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng elapse chỉ nói về trượt vật lý, không phải thời gian.
  • Cho rằng nó có thể mô tả người hoặc vật di chuyển nhanh.
  • Tin tưởng rằng luôn phải ở thể chủ động.
  • Nghĩ rằng dùng được ở mọi thời với bất kỳ mức trang trọng nào.
  • Tin rằng nó có thể thay thế pass by trong mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt của elapse so với thời gian trong tiếng Việt

Mẹo Học

  • Liên kết elapse với hình tượng thời gian trôi qua để dễ nhớ.
  • Ghép với danh từ thời gian như time, hours, minutes.
  • Luyện tập thể bị động cho mô tả thời lượng: 'time elapsed'.
  • Tránh dùng elapse với người; dùng pass/go by thay thế khi nói về người.
  • Thuộc lòng các cụm: time elapsed, hours elapsed, as time elapses.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'elapse' mean?

A.To quickly eat something
B.To make a mistake
C.To pass or go by, usually in reference to time
D.To annoy someone
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'elapse'.

A.I will elapse the sandwich at lunch.
B.She decided to elapse a letter to her friend.
C.The hours began to elapse as they waited for the news.
D.It’s important to elapse your homework every night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elapse'?

A.Obtain
B.Skip
C.Expire
D.Prepare
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'elapse'?

A.Stop
B.Begin
C.Continue
D.Postpone
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where time passes by, and you might reflect on its passage?

A.When I went to bed, I realized time had flown by today.
B.I spent the day at the park watching clouds and thinking about the past.
C.During a long movie, I noticed how time passed.
D.Last night, I finished my work before bedtime.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ