LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elegiac - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elegiac Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tang tóc hoặc buồn bã
  • diễn đạt nỗi thương tiếc
  • có chất buồn
Illustration for this word

elegiac Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elegiac Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛl.ɪˈdʒaɪ.ɪk/
Mỹ /ˌɛl.ɪˈdʒaɪ.ɪk/
Tiết
elegiac

elegiac Từ nguyên của Từ

elegiac: elegeia (Hy Lạp) = một bài hát của nỗi buồn; elegiacus (Latin) = thuộc về elegy. Vì thơ thường phản ánh nỗi buồn sâu sắc, hãy tưởng tượng một thi sĩ than vãn bên mộ, cầm bút trong tay, bị lạc trong những câu thơ bi thảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elegiac là tính từ tiếng Anh mô tả cảm xúc hoặc phong cách liên quan đến sự thương tiếc và đau buồn, thường được dùng cho thơ ca hoặc văn bản mang chất u sầu, nhớ về người đã mất. Nó gợi lên một nỗi buồn kiềm chế, trang trọng, kết hợp vẻ đẹp với sự phù du của đời người. Trong văn học, giọng elegiac thường nhìn về quá khứ, sự mất mát và khát vọng được giữ lại ký ức. Người học cần nhận ra sắc thái đặc trưng so với từ ngữ thông thường như sad; elegiac mang tính cổ điển và triết lý, gợi liên tưởng tới các bài thơ kể về sử thi và mất mát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng elegiac mô tả tâm trạng hoặc phong cách, không phải cảm xúc ầm ĩ.
  • Dùng với các danh từ như âm điệu, bầu không khí, thơ ca hoặc ký ức.
  • Thường liên quan đến quá khứ, mất mát hoặc những gì được nhớ.
  • Kết hợp buồn bã với sự kiềm chế, đôi khi có vẻ đẹp.
  • Tránh dùng cho nỗi buồn hàng ngày tầm thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm elegiac là chỉ buồn bã bình thường
  • Tin nó chỉ áp dụng cho thơ ca
  • Nghĩ nó luôn cổ điển quá
  • Dùng cho nỗi buồn hàng ngày
  • Nhầm lẫn với từ 'elegant' do gốc từ tương đồng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, elegiac thường gợi lên sự buồn bã mang tính cổ điển và suy ngẫm, không phải chỉ là buồn bã thông thường; hãy liên hệ với truyền thống elegy và ký ức.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều ví dụ để cảm nhận khác biệt so với sự buồn bã thông thường
  • Luyện tập kết hợp elegiac với âm điệu, bầu không khí và thơ ca
  • Bắt đầu trong ngữ cảnh văn học, sau đó áp dụng cho văn xuôi
  • Chú ý nó thường gắn với ký ức và sự chết chóc
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng cho thơ/phê bình
  • So sánh với buồn rầu để hiểu sự buồn bã kiềm chế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'elegiac'?

A.Happy
B.Interesting
C.Mournful
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'elegiac' correctly?

A.She danced in an elegiac way at the party.
B.The film had an elegiac ending that left everyone smiling.
C.The poet's elegiac verses captured the sadness of loss.
D.His comedic performance was elegiac and lively.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'elegiac'?

A.Joyful
B.Lively
C.Melancholic
D.Exciting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'elegiac'?

A.Hopeful
B.Content
C.Serene
D.Festive
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'elegiac'?

A.Talking about a joyful celebration
B.Talking about a thrilling adventure
C.Discussing a lively party atmosphere
D.Describing a sad and mournful poem

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ