elegiac - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
elegiac: elegeia (Hy Lạp) = một bài hát của nỗi buồn; elegiacus (Latin) = thuộc về elegy. Vì thơ thường phản ánh nỗi buồn sâu sắc, hãy tưởng tượng một thi sĩ than vãn bên mộ, cầm bút trong tay, bị lạc trong những câu thơ bi thảm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQElegiac là tính từ tiếng Anh mô tả cảm xúc hoặc phong cách liên quan đến sự thương tiếc và đau buồn, thường được dùng cho thơ ca hoặc văn bản mang chất u sầu, nhớ về người đã mất. Nó gợi lên một nỗi buồn kiềm chế, trang trọng, kết hợp vẻ đẹp với sự phù du của đời người. Trong văn học, giọng elegiac thường nhìn về quá khứ, sự mất mát và khát vọng được giữ lại ký ức. Người học cần nhận ra sắc thái đặc trưng so với từ ngữ thông thường như sad; elegiac mang tính cổ điển và triết lý, gợi liên tưởng tới các bài thơ kể về sử thi và mất mát.
Đối với người Việt, elegiac thường gợi lên sự buồn bã mang tính cổ điển và suy ngẫm, không phải chỉ là buồn bã thông thường; hãy liên hệ với truyền thống elegy và ký ức.
What is the meaning of the word 'elegiac'?
Which of the following sentences uses 'elegiac' correctly?
What is a synonym for 'elegiac'?
What is an antonym for 'elegiac'?
In what context would you use the word 'elegiac'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật