LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elongate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elongate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó dài hơn
  • kéo dài
  • mở rộng theo thời gian hoặc không gian
Illustration for this word

elongate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elongate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɒŋɡeɪt/
Mỹ /ɪˈlɔːŋɡeɪt/
Tiết
elongate

elongate Từ nguyên của Từ

Từ này được hình thành từ tiền tố 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài' và gốc 'longate' có nguồn gốc từ 'longus' (tiếng Latin có nghĩa là 'dài'). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc kéo một chiếc vòng cao su, làm cho nó dài ra; hình ảnh này giúp ghi nhớ cách kéo dài một cái gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elongate có hai nghĩa: làm cho cái gì đó dài hơn về chiều dài vật lý hoặc mở rộng thời gian hoặc phạm vi. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật; bạn sẽ gặp nó nhiều trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả hình học. Trong tiếng Việt, người học thường dùng 'kéo dài' cho cả hai ý nghĩa, nhưng cần phân biệt khi nói đến thời gian hoặc chiều dài vật thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng kéo dài cho việc dài ra vật lý hoặc mở rộng thời gian một cách formal.
  • - Phân biệt với dài ra (độ dài vật lý) và kéo dài (thời gian).
  • - Thường gặp trong văn bản khoa học/ kỹ thuật.
  • - Không dùng cho cảm xúc hoặc khái niệm trừu tượng.
  • - Nói thông thường sẽ dùng kéo dài hoặc làm dài theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Elongate không chỉ là đồng nghĩa với kéo dài; nó thường ám chỉ kéo dài chiều dài vật lý và xuất hiện trong ngữ cảnh formal.
  • Không dùng cho cảm xúc hay khái niệm trừu tượng.
  • Có thể là ngoại động từ với đối tượng có thể bị kéo dài.
  • Lengthen và prolong có sắc thái khác nhau (chiều dài vs thời gian).
  • Trong dùng hàng ngày, thường dùng kéo dài hoặc làm dài tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa elongate so với các từ như kéo dài hay làm dài trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cách dùng kéo dài về chiều dài so với thời gian bằng các cặp ví dụ.
  • Thực hành xác định đối tượng có thể bị kéo dài khi dùng elongate.
  • So sánh lengthen và extend trong các câu khác nhau.
  • Lưu ý giọng điệu trang trọng; dành cho văn bản kỹ thuật.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Viết câu của riêng bạn để khắc sâu ý nghĩa kéo dài có chủ ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'elongate'?

A.To shorten something
B.To make something longer
C.To flatten an object
D.To strengthen an item
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'elongate' in a sentence.

A.He tried to elongate his chances of winning by cheating.
B.The car's wheels were elongate in shape.
C.She decided to elongate her hair with extensions.
D.The chef will elongate the recipe by adding extra steps.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elongate'?

A.Stretch
B.Compress
C.Shorten
D.Flatten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elongate'?

A.Widen
B.Shorten
C.Flatten
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

Think of a scenario where something is elongated.

A.During the experiment, they will measure how the rubber band can elongate when pulled.
B.The tree branches were trimmed to allow for more sunlight.
C.The artist created a sculpture that was quite short and compact.
D.The document was printed in a large font for easy reading.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ