equiangular - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'equi-' (bằng nhau) + 'angular' (thuộc về góc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'equiangularis' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi sao hoàn hảo mà ở mỗi đỉnh tạo thành những góc bằng nhau, biểu tượng cho sự cân bằng và hài hòa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCó nghĩa là tất cả các góc đều bằng nhau. Trong hình học, thuật ngữ này dùng để chỉ các hình có các góc nội tiếp tại mỗi đỉnh bằng nhau, ví dụ tam giác đồng giác với mỗi góc bằng 60 độ. Nói chung, các cạnh có thể khác nhau. Thuật ngữ này cũng có thể mô tả các tình huống mà góc giữa hai đường thẳng hoặc vector là như nhau, tuy nhiên ngoài các hình thường xuyên gặp thì ít gặp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể nói bố cục đồng giác để diễn đạt sự đối xứng và cân bằng. Lưu ý rằng đồng giác không nhất thiết đồng dạng cạnh.
Học sinh Việt Nam thường nhầm giữa đồng giác và đều. Nhấn mạnh rằng góc bằng nhau không nhất thiết cạnh bằng nhau.
What is the definition of 'equiangular'?
Which sentence uses 'equiangular' correctly?
Which word is most similar to 'equiangular'?
What is the opposite of 'equiangular'?
Can you think of a real-life context where angles are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật