evolve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
e- = ra ngoài + volvere = lăn; nguồn gốc Latin chuyển qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sâu bướm thoát khỏi kén, lăn ra thế giới như một chú bướm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt hạt giống vào đất, điều chỉnh ánh sáng và bắt đầu chăm sóc cẩn thận. Mỗi ngày tôi điều chỉnh nước tưới và nhiệt độ, đẩy nhịp chăm sóc tiến lên một chút. Mầm cây từ từ mọc lên, lá hướng về mặt trời và chậu đất bắt đầu sống động. Nhìn sự thay đổi ấy, tôi cảm thấy nó có thể tiến hóa, từ thói quen nhỏ thành một sự biến đổi lớn.
evolve có nghĩa là tiến hóa hoặc phát triển dần theo thời gian. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi liên tục và thường dẫn tới một trạng thái mới. Bạn có thể nói một loài evolve theo thời gian, hay công nghệ và ý tưởng cũng evolve. Thông thường đi kèm với giới từ into (evolve into) để cho ra một trạng thái mới. Nguồn gốc: từ Latinh volvere 'lăn', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, các động từ tương đương như tiến hóa và phát triển có sắc thái khác nhau; hoc sinh nên học cách chọn động từ cho từng ngữ cảnh.
Người Việt Nam có thể nghĩ evolve là tiến hóa sinh học; cần lưu ý nó cũng diễn đạt sự thay đổi từ từ ở nhiều ngữ cảnh khác.
What is the meaning of the word 'evolve'?
Which sentence below uses 'evolve' correctly?
Which word is most similar to 'evolve'?
What is the opposite of 'evolve'?
Can you think of a real-life scenario of 'evolve'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật