LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evolve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evolve Ý nghĩa của Từ

  • phát triển dần dần
  • thay đổi hoặc biến đổi theo thời gian
  • trải qua quá trình phát triển
Illustration for this word

evolve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evolve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈvɒlv/
Mỹ /ɪˈvɑlv/
Tiết
evolve

evolve Từ nguyên của Từ

e- = ra ngoài + volvere = lăn; nguồn gốc Latin chuyển qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sâu bướm thoát khỏi kén, lăn ra thế giới như một chú bướm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt hạt giống vào đất, điều chỉnh ánh sáng và bắt đầu chăm sóc cẩn thận. Mỗi ngày tôi điều chỉnh nước tưới và nhiệt độ, đẩy nhịp chăm sóc tiến lên một chút. Mầm cây từ từ mọc lên, lá hướng về mặt trời và chậu đất bắt đầu sống động. Nhìn sự thay đổi ấy, tôi cảm thấy nó có thể tiến hóa, từ thói quen nhỏ thành một sự biến đổi lớn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

evolve có nghĩa là tiến hóa hoặc phát triển dần theo thời gian. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi liên tục và thường dẫn tới một trạng thái mới. Bạn có thể nói một loài evolve theo thời gian, hay công nghệ và ý tưởng cũng evolve. Thông thường đi kèm với giới từ into (evolve into) để cho ra một trạng thái mới. Nguồn gốc: từ Latinh volvere 'lăn', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong tiếng Việt, các động từ tương đương như tiến hóa và phát triển có sắc thái khác nhau; hoc sinh nên học cách chọn động từ cho từng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • nhớ rằng evolve là biến đổi dần dần
  • sử dụng evolve into để cho thấy đích đến
  • kết hợp với danh từ như một mẫu mới hoặc một chính sách
  • hạn biết sự khác biệt giữa evolve và phát triển theo ngữ cảnh
  • evolution là danh từ; evolutionary là tính từ khoa học
  • học với dòng thời gian để hình dung sự biến đổi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng evolve chỉ dùng cho sinh học; thực tế dùng được cho nhiều ngữ cảnh
  • evolve và develop không luôn đồng nghĩa
  • evolve không nhất thiết mang nghĩa tốt lên
  • nhớ dùng into cho mô tả trạng thái cuối cùng
  • evolution là danh từ chuẩn, evolvement hiếm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có thể nghĩ evolve là tiến hóa sinh học; cần lưu ý nó cũng diễn đạt sự thay đổi từ từ ở nhiều ngữ cảnh khác.

Mẹo Học

  • Học ba collocazioni chính: evolve into, evolve from, evolution
  • So sánh evolve với develop để phân biệt sự thay đổi từ từ vs tạo ra hoạt động
  • Dùng dòng thời gian để hình dung sự biến đổi
  • Đọc văn bản khoa học, kinh tế, và kể chuyện để thấy nhiều ngữ cảnh
  • Viết đoạn văn ngắn mô tả một điều gì đó đã evolve theo thời gian
  • Nghe để nhận biết ngữ cảnh: sinh học vs công nghệ vs sự phát triển cá nhân

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'evolve'?

A.To change gradually over time
B.To wash
C.To cook
D.To dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'evolve' correctly?

A.The cat will evolve the fish.
B.Humans evolve from monkeys.
C.The flower will evolve in the vase.
D.The car will evolve to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'evolve'?

A.Laugh
B.Grow
C.Swim
D.Read
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'evolve'?

A.Jump
B.Stagnate
C.Travel
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'evolve'?

A.Drinking coffee in the morning
B.Plants adapting to changing climates
C.Watching a movie at the cinema
D.Playing video games with friends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ