LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excoriated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excoriated Ý nghĩa của Từ

  • chỉ trích nghiêm khắc
  • lột da hoặc thịt
  • tố cáo hoặc tấn công bằng lời nói
Illustration for this word

excoriated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excoriated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛksˈkɔːrɪeɪt/
Mỹ /ɛksˈkɔriˌeɪt/
Tiết
excoriate

excoriated Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, corium = da; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ, cẩn thận lột đi các lớp da để lộ sự thật bên trong, khi thực tế nghiệt ngã của ai đó được phơi bày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Excoriate là động từ khá mạnh có nghĩa chỉ trích nghiêm khắc, thường ở một khuôn khổ công khai hoặc phê bình. Về nghĩa đen, nó còn có ý nói lột da, nhưng trong tiếng Anh hiện đại ý nghĩa này chủ yếu ở ẩn dụ. Nó mạnh hơn 'criticize' hay 'condemn'. Nguồn gốc từ ex- (ra ngoài) và corium (da).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng điệu chuẩn xác và chỉ dùng trong phê bình formal. Tránh sử dụng cho bất đồng ý kiến nhẹ. kèm theo ví dụ cụ thể. Tránh hình ảnh da thịt. Cân nhắc đối tượng người đọc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ có nghĩa đen; phần lớn là ẩn dụ.
  • Hiểu nhầm là có thể dùng cho phê bình nhẹ.
  • Không ám chỉ hại thể xác thực sự.
  • Không phải từ đồng nghĩa với 'chỉ trích' thông thường.
  • Không phải trong mọi tình huống đều thay thế được condemn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ này có sắc thái rất mạnh và phù hợp với văn bản formal hoặc phê bình công khai. Học viên nên tránh dùng trong đối thoại thông thường.

Mẹo Học

  • Giữ giọng điệu trang trọng khi dùng.
  • Kết hợp với ví dụ cụ thể để minh họa tác động.
  • Không dùng với người quen.
  • So sánh với criticize hoặc condemn để nắm sắc thái.
  • Luyện tập trong văn bản biều đạt hoặc báo chí.
  • Kiểm tra nguồn tham khảo để đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ