LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exterior - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exterior Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến bên ngoài hoặc phần bên ngoài
  • bề mặt bên ngoài của một cái gì đó
  • một người hoặc một vật ở bên ngoài
Illustration for this word

exterior Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exterior Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstɪəriə/
Mỹ /ɪkˈstɪrɪər/
Tiết
exterior

exterior Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, terior = bên ngoài; từ tiếng Latin 'exterior' qua tiếng Pháp cổ 'exterieur' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà với bức tường bên ngoài đẹp và khu vườn, báo hiệu sự chào đón từ 'bên ngoài'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exterior có nghĩa là phần bên ngoài hoặc bề mặt ngoài của một vật, đặc biệt là của một tòa nhà. Nó được dùng như tính từ để mô tả exterior walls, exterior door, hoặc sơn bên ngoài, và cũng có thể là danh từ trong các cụm từ như the exterior of the house. Từ này đối lập với interior và nhấn mạnh những gì ở phía bên ngoài, dễ bị tác động bởi thời tiết và vẻ ngoài của mặt tiền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Exterior mô tả bề mặt bên ngoài, không phải phía bên trong.
  • 2) Tương phản với interior để cho thấy đối chiếu ngoài/inside.
  • 3) Dùng với danh từ cụ thể như tường bên ngoài, cửa bên ngoài, sơn ngoại thất.
  • 4) Liên quan đến chịu thời tiết và vẻ ngoài mặt tiền.
  • 5) Không dùng để nói ở ngoài nói chung, dùng outdoors hoặc outside.
  • 6) Nhấn âm ở syllable thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa exterior và outdoors; exterior chỉ các bề mặt bên ngoài, không phải không gian ngoài trời nói chung.
  • Tin rằng exterior luôn liên quan đến khả năng chịu thời tiết; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Dùng exterior như danh từ cho các không gian bên trong.
  • Phát âm sai vị trí nhấn.
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa exterior và external/ngoài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Exterior là từ rõ ràng cho bề mặt bên ngoài. Học viên thường nhầm với outdoors hoặc external; nhớ rằng nó mô tả bề mặt/ngoại hình, chứ không phải không gian bên ngoài nói chung.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng exterior mô tả bề mặt bên ngoài, không phải không gian bên trong.
  • So sánh với interior để làm nổi bật sự đối lập ngoài/ trong.
  • Dùng với danh từ cụ thể như tường bên ngoài, cửa bên ngoài, sơn ngoại thất.
  • Xem xét tác động của thời tiết và vẻ ngoài mặt tiền.
  • Không dùng để chỉ ở ngoài nói chung; dùng outdoors hoặc outside khi thích hợp.
  • Nhấn âm ở syllable thứ hai khi phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'exterior'?

A.Outside
B.Middle
C.Inside
D.Upstairs
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'exterior' correctly?

A.She sat in the interior of the car.
B.The exterior plants need more sunlight.
C.The exterior of the house was painted blue.
D.He found his key in the garage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'exterior'?

A.Internal
B.Outer
C.Under
D.Horizontal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'exterior'?

A.Inside
B.Middle
C.Center
D.Top
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'exterior'?

A.Talking about indoor decorations
B.Describing the outside of a building
C.Referring to underground structures
D.Explaining a ceiling design

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ