LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

falter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

falter Ý nghĩa của Từ

  • do dự hoặc dao động trong hành động
  • di chuyển không ổn định
  • yếu đi hoặc mất sức
Illustration for this word

falter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

falter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːltə/
Mỹ /ˈfɔltər/
Tiết
falter

falter Từ nguyên của Từ

Gốc: falter = ngã + ter (lang thang). Xuất xứ: Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ falter, từ một gốc German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó vấp ngã (rơi) và do dự khi cố gắng lấy lại thăng bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Falter là động từ có nghĩa là do dự hoặc dao động trong hành động, di chuyển không vững hoặc yếu đi. Có thể mô tả cân bằng cơ thể hoặc sự kiên định giảm sút. Ví dụ: 'giọng của cô ấy run rẩy' hoặc 'kế hoạch đã yếu đi dưới áp lực'. Ý nghĩa thường là tạm thời và một phần, không hoàn toàn thất bại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) falter thường chỉ sự dao động tạm thời. 2) ghép với voice, step, plan. 3) phân biệt với hesitate và waver. 4) chú ý các dạng falter, faltered, faltering. 5) phù hợp với ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Falter đồng nghĩa với thất bại hoàn toàn
  • Falter chỉ nói về cân bằng cơ thể
  • Falter là từ đồng nghĩa trang trọng của hesitate
  • Trong mọi ngữ cảnh có thể thay bằng stumble
  • Falter chỉ ở thì quá khứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ falter là thất bại hoàn toàn. Trên thực tế, falter nói về mất ổn định tạm thời hoặc dao động trong tự tin. Chú ý các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: falter for a moment, falter under pressure, falter in front of an audience.
  • Nghe giọng điệu để phân biệt do dự thật vs hụt hơi ngắn.
  • Luyện tập với các đối thoại có giọng nói run run.
  • So sánh falter với hesitate, waver và stumble để nhận biết sắc thái.
  • Liên kết falter với hình ảnh balancen hoặc căng thẳng trong trí tưởng tượng.
  • Đọc/nghe nhiều ngữ cảnh để dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'falter'?

A.Walk
B.Stumble
C.Hesitate
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'falter' used correctly?

A.He faltered confidently through the obstacle course.
B.She ran without faltering in the race.
C.The dancer moved without faltering in the routine.
D.The student faltered in answering the easy question.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'falter'?

A.Accelerate
B.Ponder
C.Flourish
D.Waver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'falter'?

A.Hesitate
B.Doubt
C.Collapse
D.Persist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone 'falter'?

A.Giving a confident presentation
B.Walking across a tightrope
C.Deciding what to order at a restaurant
D.Crossing the finish line first in a race

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ