fashionable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fashion + -able; từ tiếng Pháp cổ 'fashion', có nghĩa là 'hành động làm'; hãy tưởng tượng một sàn diễn nơi các người mẫu thể hiện những xu hướng mới nhất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lấy một chiếc áo khoác từ tủ quần áo, nắm hai vai và kéo nó về phía mình. Tôi xoay nó trong tay, quan sát đường may và màu sắc, điều chỉnh chiều dài tay áo cho vừa. Cảm giác đó thay đổi chút ít, như thể món đồ này đang hợp với nhịp điệu của thời trang bây giờ. Khi mặc lên, ánh nhìn của người khác cho tôi thấy đây là phong cách phù hợp cho hôm nay.
Fashionable có nghĩa là phổ biến vào một thời điểm cụ thể, đặc biệt trong quần áo và phong cách. Nó thường cho thấy sự nhận thức về xu hướng hiện tại và cảm giác thuộc về một cộng đồng, nhưng ám chỉ sự phổ biến ngắn hạn hơn là chất lượng vĩnh viễn. Bạn có thể nói một người, một bộ quần áo, một thương hiệu hoặc một ý tưởng là fashionable. Nó tương tự với trendy, stylish hoặc in fashion, nhưng mang sắc thái chung và được nhiều người chấp nhận tại thời điểm đó. Khi nói về thời kỳ, dùng in fashion cho các thập kỷ trước.
Người Việt thường nghĩ fashionable là lâu dài; tiếng Anh diễn đạt là đang thịnh hành hiện tại. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với timeless hay classic.
What is the meaning of the word 'fashionable'?
In which sentence is 'fashionable' used correctly?
Which word is a synonym of 'fashionable'?
What is the opposite of 'fashionable'?
In what real-life situation would being 'fashionable' be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật