fibre - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'fibre' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fibra'. Xuất xứ lịch sử: Latinh > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con nhện đang dệt những sợi chỉ tinh tế, kết nối mọi thứ bằng những sợi mảnh, khiến thế giới vừa mạnh mẽ vừa linh hoạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFibre trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: một cấu trúc dạng sợi ở thực vật và động vật, một vật liệu được làm từ sợi mỏng dùng cho dệt may, và một thành phần thực phẩm giúp tiêu hóa. Chính tả fibre là phiên bản Anh; fibre và fiber là cùng một ý nghĩa tùy vùng. Trong tiếng Việt, từ sợi hoặc chất xơ được dùng cho mọi nghĩa, nhưng cần phân biệt giữa sợi thực vật và chất xơ dinh dưỡng. Người học hay nhầm fibre với sợi chỉ hoặc cho rằng chất xơ chỉ có tác dụng tiêu hóa ở một số thực phẩm.
Người Việt cần nhận thức fibre có nhiều nghĩa: sinh học, dệt may và dinh dưỡng; lưu ý cú pháp và hoàn cảnh dùng.
What is the definition of 'fibre'?
Choose the sentence that uses 'fibre' correctly.
Which word is most similar to 'fibre'?
What is the opposite of 'fibre'?
Can you think of a real-life context in which it is important to consume fibre?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật