finicky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: finic- (một biến thể của 'finicky') + -ky (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ 'finick' giữa thế kỷ 19 qua sự biến đổi của 'finical', từ cuối thế kỷ 16. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo tỉ mỉ chăm sóc bản thân, rất cầu kỳ về từng sợi lông, thể hiện bản chất của một người quá khó tính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFinicky mô tả người quá kén chọn, đòi hỏi và khó làm hài lòng, luôn chú ý quá mức đến từng chi tiết. Từ này mang sắc thái nhẹ tiêu cực, ám chỉ sự cầu kỳ dẫn tới khó chiều trong chỉnh sửa, lên kế hoạch hoặc khi đánh giá đồ ăn. Nó mạnh hơn picky nhưng không đến mức obsessive, và thường được dùng một cách dí dỏm hoặc thẳng thắn trong trao đổi hàng ngày.
Trong tiếng Việt, finicky có thể nghe nhẹ nhàng và dí dỏm ở ngữ cảnh thân mật, nhưng ở văn bản trang trọng thì nên tránh hoặc dùng từ ngữ thay thế như khó tính.
What is the meaning of the word 'finicky'?
Which sentence uses 'finicky' correctly?
Which word is most similar to 'finicky'?
What is the opposite of 'finicky'?
Can you think of a real-life context where someone might be finicky?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật