foreigner - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
foreigner = fore- (từ) + -igner (liên quan đến nguồn gốc); Latinh → Trung Anh → Anh. Hãy tưởng tượng một du khách từ một đất nước xa xôi, với trang phục và giọng nói độc đáo, nổi bật giữa đám đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy cửa và bước vào căn phòng đầy khuôn mặt lạ, các bước của tôi di chuyển về phía trung tâm. Để bắt kịp cuộc trò chuyện, tôi xoay người một chút và điều chỉnh khoảng cách với người đang nói. Trong đầu nảy lên từ người nước ngoài, và đôi khi cả từ 'foreigner' xuất hiện, nhưng tôi vẫn tập trung lắng nghe. Tôi tiếp tục di chuyển, giữ nụ cười, để cuộc đối thoại trở thành sự trao đổi thực sự.
Người nước ngoài là người đến từ quốc gia khác. Thuật ngữ này trung lập ở hầu hết hoàn cảnh: du khách, người cư trú ngắn hạn, hay người định cư lâu dài đều có thể được mô tả bằng 'người nước ngoài'. Tuy vậy, trong giao tiếp hàng ngày, sắc thái của từ này có thể bị cho là lạnh lùng nếu dùng một cách khái quát. Người học nên chú ý ngữ cảnh và thay thế bằng từ ngữ cụ thể như 'du khách', 'điểm định cư' hoặc 'di dân' khi thích hợp. Đồng thời, hiểu sự nhạy cảm văn hóa xung quanh khái niệm người nước ngoài ở từng khu vực.
Giải thích cho người Việt: tránh khái quát, dùng từ ngữ cụ thể và cân nhắc sắc thái khi nói về người nước ngoài.
What is the meaning of the word 'foreigner'?
Which sentence uses 'foreigner' correctly?
What is a synonym for 'foreigner'?
What is an antonym for 'foreigner'?
In what real-life context would you encounter a 'foreigner'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật