forte - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: từ tiếng Ý 'forte' có nghĩa là 'mạnh'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ý → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ cầm kiếm, 'forte' của anh ta trong trận chiến, tượng trưng cho sức mạnh lớn nhất của anh ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQForte là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ điểm mạnh nhất hoặc kỹ năng nổi bật của một người, thường được gọi là thế mạnh hoặc sở trường. Trong âm nhạc, forte chỉ mức độ âm thanh lớn hoặc mạnh, được ký hiệu trên bản nhạc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý forte có nghĩa là mạnh, và tiếng Anh mượn từ thời Phục hưng. Người học thường nhầm forte với sự mạnh mẽ về thể chất, nhưng ở đây nó ám chỉ khả năng hoặc lĩnh vực chuyên môn. Để ghi nhớ, hãy hình dung một hiệp sĩ đang vung kiếm, forte của anh ấy là sức mạnh cốt lõi.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt ngữ nghĩa và nhầm lẫn thường gặp.
What is the definition of the word 'forte'?
Choose the sentence that uses 'forte' correctly.
Which word is most similar to 'forte'?
What is the opposite of 'forte'?
In what type of situation can you think of the word 'forte' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật