LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forte - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forte Ý nghĩa của Từ

  • một điểm mạnh hoặc kỹ năng
  • điểm mạnh của một người
  • thuật ngữ âm nhạc cho mạnh
Illustration for this word

forte Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forte Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːteɪ/
Mỹ /fɔrˈteɪ/
Tiết
forte

forte Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: từ tiếng Ý 'forte' có nghĩa là 'mạnh'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ý → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ cầm kiếm, 'forte' của anh ta trong trận chiến, tượng trưng cho sức mạnh lớn nhất của anh ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forte là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ điểm mạnh nhất hoặc kỹ năng nổi bật của một người, thường được gọi là thế mạnh hoặc sở trường. Trong âm nhạc, forte chỉ mức độ âm thanh lớn hoặc mạnh, được ký hiệu trên bản nhạc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý forte có nghĩa là mạnh, và tiếng Anh mượn từ thời Phục hưng. Người học thường nhầm forte với sự mạnh mẽ về thể chất, nhưng ở đây nó ám chỉ khả năng hoặc lĩnh vực chuyên môn. Để ghi nhớ, hãy hình dung một hiệp sĩ đang vung kiếm, forte của anh ấy là sức mạnh cốt lõi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Forte nói về một kỹ năng chứ không phải sự kiêu ngạo.
  • - Dùng để mô tả một điểm mạnh thực sự.
  • - Không nên nhầm với sức mạnh thể chất.
  • - Trong văn bản formal: “forte của cô ấy là toán học.”
  • - Trong âm nhạc, forte là ký hiệu động lực, không phải tính cách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Forte luôn có nghĩa lực lượng cơ thể.
  • Forte là một động từ trong tiếng Anh.
  • Mạnh mẽ luôn đồng nghĩa với khó học.
  • forte và fortified giống nhau.
  • Nói 'my forte is' nghe như khoe khoang.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt ngữ nghĩa và nhầm lẫn thường gặp.

Mẹo Học

  • Luyện mô tả thế mạnh của bạn trong công việc hoặc học tập.
  • So sánh forte với fluent/skill trong câu ví dụ.
  • Sử dụng hình ảnh về dự án thực tế để ghi nhớ forte.
  • Phân biệt nghĩa nhạc và các nghĩa khác.
  • Sử dụng trong phỏng vấn giả để trình bày kỹ năng.
  • Đọc nhiều ngữ cảnh để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'forte'?

A.A fortress or stronghold
B.A type of musical composition
C.A strong point or skill
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'forte' correctly.

A.His forte was crafting intricate paper airplanes.
B.Her forte lies in playing the piano beautifully.
C.The mountain pass was a natural forte used by invading armies.
D.She decided to forte the vegetables before adding them to the stew.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forte'?

A.Weakness
B.Talent
C.Challenge
D.Disadvantage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forte'?

A.Weakness
B.Strength
C.Advantage
D.Skill
Bước 5: Thành thạo

In what type of situation can you think of the word 'forte' being used?

A.A team is struggling to complete a project successfully.
B.Someone has always excelled in a particular sport.
C.A person is learning to cook new recipes.
D.An artist is exploring various forms of expression.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ