fraudulent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fraudulent = fraud + -ulent (đầy, gây ra) | Latinh 'fraus' (lừa dối) → Pháp cổ 'fraude' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cá nhân khôn khéo tạo ra tài liệu giả trong một căn phòng ánh sáng yếu, một minh chứng cho tính lừa đảo của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFraudulent là tính từ mô tả một thứ nhằm lừa dối, bất hợp pháp hoặc không xác thực. Nó được dùng để nói về các yêu cầu, tài liệu, sơ đồ hoặc hoạt động cố gắng lừa dối người khác. Từ này nhấn mạnh ý định lừa đảo và thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý, ví dụ hóa đơn gian lận (fraudulent invoice), khiếu nại gian lận (fraudulent claim) hoặc kế hoạch gian lận (fraudulent scheme). Trong tiếng Việt có thể nói một người tham gia hoạt động gian lận, nhưng thông thường sẽ dùng từ lừa đảo hoặc kẻ lừa đảo cho nhân vật. Khi học, so sánh fraudulent với hợp pháp, trung thực và giả, và chú ý ý định lừa dối có chủ ý.
Tiếng Việt dùng gian lận hoặc lừa đảo cho vé fraude; fraudulent có thể được hiểu là 'gian lận có chủ ý' nhưng cần phân biệt với các từ thuần túy hơn.
What is the meaning of 'fraudulent'?
In which of the following sentences is 'fraudulent' used correctly?
Which word is an antonym of 'fraudulent'?
In what real-life context might you encounter the term 'fraudulent'?
Reflect on the importance of recognizing fraudulent behavior in daily life.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật