frizzle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: frizzle (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'frysian' → tiếng Anh giữa 'frizlen' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chảo có khoai tây chiên xoăn kêu xèo, uốn cong và quấn lại khi nấu, thể hiện hành động frizzle.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFrizzle có nghĩa là cuộn lại hoặc hình thành vòng tròn nhỏ xoắn lại, phát ra âm sùng sục, hoặc trở nên khô và giòn. Thường được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc khi tiếp xúc với nhiệt, như món ăn sủi bọt và cuộn lại trong chảo, hay tóc khô và xoắn vào nhau. Động từ nhấn mạnh sự chuyển động và biến đổi dưới tác động của nhiệt, danh từ chỉ hiện tượng kết quả. Người viết có thể dùng frizzle để mô tả thực phẩm, kim loại hoặc vải phản ứng với nhiệt, tạo giọng điệu sống động và hình ảnh.
Người bản ngữ thường dùng frizzle trong mô tả sinh động và không nhất thiết gắn chặt với nấu ăn. Học viên nên chú ý sự khác biệt giữa động tác và âm thanh.
What is the meaning of the word 'frizzle'?
Choose a sentence that uses 'frizzle' correctly.
Which word is most similar to 'frizzle'?
What is the opposite of 'frizzle'?
Can you think of a real-life context in which something frizzles?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật