LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ sử dụng của chức năng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

functional Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến cách một cái gì đó hoạt động
  • có công dụng thực tế
  • được thiết kế cho một mục đích cụ thể
Illustration for this word

functional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

functional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌŋkʃənl/
Mỹ /ˈfʌŋkʃənl/
Tiết
functional

functional Từ nguyên của Từ

functional = chức năng + al (liên quan đến). Nguồn gốc: Latinh 'functio' → Tiếng Pháp cổ 'fonction' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cỗ máy hoạt động hiệu quả, mỗi bộ phận đều có vai trò, giống như một nhóm làm việc hiệu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình vươn tay tới công tắc và nhấn để bật, tiếng ầm ầm nhẹ lấp đầy căn phòng. Mình điều chỉnh núm vặn và nhìn kim di chuyển, thiết bị thức tỉnh theo nhịp của mình. Mình giữ chắc tay, thay đổi vị trí một chút và quay núm để căn chỉnh cho vừa phải. Như vậy, nó cảm thấy thực dụng và hữu ích cho công việc đang làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Functional mô tả một thứ hoạt động đúng như dự định và có tính thực dụng, nhấn mạnh tính hữu ích, độ tin cậy và khả năng thực hiện nhiệm vụ cụ thể hơn là chỉ để trang trí. Thông dụng với thiết bị, thiết kế hoặc phần mềm có chức năng rõ ràng, như bếp chức năng, nguyên mẫu có thể dùng được, hoặc phần mềm có đầy đủ chức năng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, functional đáp ứng yêu cầu chức năng của hệ thống. Khi dùng, lưu ý sự khác biệt giữa tính hữu dụng và thẩm mỹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tính từ để mô tả tính hữu ích và cách thức hoạt động, không chỉ ngoại hình.
  • So sánh với thẩm mỹ hoặc trang trí khi phân biệt mục tiêu thiết kế.
  • Các từ dễ kết hợp: bếp chức năng, nguyên mẫu có thể dùng được, phần mềm có đầy đủ chức năng.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nói đến yêu cầu chức năng của hệ thống.
  • Lưu ý phân biệt giữa chức năng và thiết kế chỉ để trang trí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Functional có nghĩa là chỉ trông hợp mắt.
  • Nó luôn hàm ý công nghệ cao.
  • Functional và function (danh từ) là như nhau.
  • Nếu nó hoạt động, nó là functional ở mọi hoàn cảnh.
  • Functional và usable có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, functional thường dịch là 'chức năng' hoặc 'tính năng' nhưng ngữ cảnh công nghệ có thể yêu cầu từ ngữ khác; chú ý sự khác biệt giữa hữu ích và thẩm mỹ.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa cốt lõi: hữu ích, hoạt động, chức năng.
  • Phân biệt với từ 'function' và các khái niệm liên quan.
  • Kết hợp phổ biến: bếp chức năng, nguyên mẫu có thể dùng được, phần mềm đầy đủ chức năng.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nắm 'yêu cầu chức năng'.
  • Luyện tập mô tả vật dụng hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'functional'?

A.Working properly
B.Broken
C.Yellow
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'functional' correctly?

A.The car won't start because it's functional.
B.Her computer is not functional.
C.I like to eat functional food.
D.The house is painted in functional color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'functional'?

A.Useless
B.Faulty
C.Operational
D.Ineffective
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'functional'?

A.Working
B.Dysfunctional
C.Efficient
D.Productive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'functional'?

A.Talking about a broken device
B.Describing a working machine
C.Discussing a colorful painting
D.Explaining a delicious meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ