LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

furthermore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

furthermore Ý nghĩa của Từ

  • ngoài ra
  • cũng
  • hơn nữa
Illustration for this word

furthermore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

furthermore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɜːðə.mɔː/
Mỹ /ˈfɜrðərˌmɔr/
Tiết
furthermore

furthermore Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'xa hơn' có nghĩa là 'xa hơn' + 'thêm' nhấn mạnh đến sự bổ sung. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forð' → tiếng Anh trung cổ 'furthermore' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang mở rộng tay ra xa để bao gồm ai đó vào cuộc trò chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước và di chuyển ngón tay để lật trang. furthermore Tôi tự nhủ rằng một liên kết khác sẽ tới, và tôi điều chỉnh nhịp kể. Nỗ lực nhỏ này làm cho việc dùng từ trong cuộc trò chuyện thực tế trôi chảy hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hơn nữa, furthermore là một trạng từ trang trọng được dùng để bổ sung thông tin, củng cố một luận điểm hoặc mở rộng một ý đã nêu. Nó tương đương với 'in addition' hoặc 'also', nhưng với sắc thái lịch sự cao hơn. Thường xuất hiện ở đầu câu để giới thiệu thông tin bổ sung, ví dụ hoặc chi tiết hỗ trợ. Nó giúp kết nối các ý tưởng và mở rộng lập luận. Nguồn gốc chỉ đến ý tưởng đi xa hơn, mời người nghe xem xét một khía cạnh thêm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ở đầu câu để bổ sung thông tin mới; giữ giọng điệu trang trọng; tránh lạm dụng trong văn phong thân mật; liên kết với ý trước đó; đặt dấu phẩy sau từ mở đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng nó có thể thay thế mọi nơi bằng 'hơn nữa' là sai; nó mang tính trang trọng.
  • Đặt ở giữa câu sẽ khiến câu nghe gượng gạo; hay dùng ở đầu câu.
  • So sánh với 'ngoài ra' hoặc 'hơn nữa' có thể khiến nghĩa biến đổi.
  • Lạm dụng sẽ làm văn bản nghe formal quá mức cho văn phong thông thường.
  • Chú ý cấp độ ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ này mang sắc thái trang trọng; dễ bị lẫn với 'moreover' hoặc 'also' trong ngữ cảnh nói chưa formal. Dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo.

Mẹo Học

  • Viết hai câu: ý chính + furthermore + ví dụ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như 'hơn nữa' để cảm nhận sắc thái trang trọng.
  • Thường ở đầu câu.
  • Sử dụng để giới thiệu chứng cứ sau một khẳng định.
  • Tránh lạm dụng trong văn phong thông thường.
  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'furthermore'?

A.Yesterday
B.Additionally
C.Amazingly
D.Usually
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'furthermore' correctly?

A.I love pizza, furthermore, I eat it every day.
B.I hate pizza, furthermore, I eat it every day.
C.I love pizza, therefore, I eat it every day.
D.I hate pizza, therefore, I eat it every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'furthermore'?

A.Handsome
B.Nevertheless
C.Purpose
D.Retain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'furthermore'?

A.Amazingly
B.In contrast
C.Contrary
D.Revealed
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'furthermore' could be used?

A.The meeting went well.
B.He is a hard-working student.
C.The company reported increased profits. Furthermore, they announced a new product launch.
D.She passed her exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ