furthermore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'xa hơn' có nghĩa là 'xa hơn' + 'thêm' nhấn mạnh đến sự bổ sung. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forð' → tiếng Anh trung cổ 'furthermore' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang mở rộng tay ra xa để bao gồm ai đó vào cuộc trò chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước và di chuyển ngón tay để lật trang. furthermore Tôi tự nhủ rằng một liên kết khác sẽ tới, và tôi điều chỉnh nhịp kể. Nỗ lực nhỏ này làm cho việc dùng từ trong cuộc trò chuyện thực tế trôi chảy hơn.
Hơn nữa, furthermore là một trạng từ trang trọng được dùng để bổ sung thông tin, củng cố một luận điểm hoặc mở rộng một ý đã nêu. Nó tương đương với 'in addition' hoặc 'also', nhưng với sắc thái lịch sự cao hơn. Thường xuất hiện ở đầu câu để giới thiệu thông tin bổ sung, ví dụ hoặc chi tiết hỗ trợ. Nó giúp kết nối các ý tưởng và mở rộng lập luận. Nguồn gốc chỉ đến ý tưởng đi xa hơn, mời người nghe xem xét một khía cạnh thêm.
Đối với người Việt học tiếng Anh, từ này mang sắc thái trang trọng; dễ bị lẫn với 'moreover' hoặc 'also' trong ngữ cảnh nói chưa formal. Dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo.
What is the meaning of the word 'furthermore'?
Which sentence uses 'furthermore' correctly?
Which word is most similar to 'furthermore'?
What is the opposite of 'furthermore'?
Can you give an example of a real-life scenario where 'furthermore' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật