LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gawky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gawky Ý nghĩa của Từ

  • vụng về trong hành động hoặc hành vi
  • cồng kềnh hoặc không duyên dáng
  • thiếu sự duyên dáng hoặc thanh lịch
Illustration for this word

gawky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gawky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈgɔːki/
Mỹ /ˈgɔːki/
Tiết
gawky

gawky Từ nguyên của Từ

(a) gawky: hình thành từ gốc 'gawk' (nhìn chằm chằm) và hậu tố '-y'. (b) Nguồn gốc lịch sử: derived from Middle English 'gawk', có khả năng đến từ nguồn gốc Scandinavian, phát triển từ Old Norse 'gálgr' (nhìn chằm chằm). (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thiếu niên cao lớn, vụng về vấp ngã trên chính đôi chân của mình khi cố gắng vẫy tay chào một người bạn, thể hiện sự vụng về và thiếu sự phối hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gawky được dịch là vụng về, lóng ngóng, nhấn mạnh sự thiếu dẻo dai trong cách di chuyển. Thường dùng cho người cao, dong dài và chuyển động thiếu nhịp nhàng. Ngôn ngữ Anh dùng gawky để nói về vẻ ngoài không duyên dáng, chứ không chỉ cảm giác xấu hổ xã hội. Tông điệu nhẹ nhàng, mang tính trêu đùa thay vì xúc phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • gawky được dùng để mô tả vụng về về mặt thể chất, đặc biệt ở những người cao. Giọng văn thường nhẹ nhàng, mang tính trêu chọc, không nói về trí tuệ hay tính cách. Ghép với động từ vận động để hình dung rõ nét (di chuyển, đi lại, diễn đạt bằng tay).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ gawky chỉ mô tả sự lúng túng xã hội
  • Tin rằng gawky mô tả người thấp đậm
  • Cho rằng đây là từ trang trọng hoặc cổ
  • Hiểu sai rằng chỉ nói về tính cách, không chuyển động
  • So sánh gawky và awkward ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

gawky nhấn mạnh sự vụng về thể chất, không phải lo lắng xã hội. Thường dùng cho người cao và di chuyển không linh hoạt. Hãy phân biệt với awkward, vốn có thể nói về bất an xã hội.

Mẹo Học

  • So sánh gawky với awkward và clumsy để nắm sắc thái
  • Tập trung vào sự vụng về thể chất và ngữ cảnh tuổi mới lớn
  • Luyện với các động từ vận động đơn giản
  • Sử dụng trong văn bản hồi tưởng hoặc hài hước nhẹ
  • Không mô tả trí tuệ hoặc tính cách bằng gawky

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gawky'?

A.Awkward and clumsy
B.Gracefully slender
C.Exceedingly beautiful
D.Very confident
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'gawky' in a sentence.

A.The dancer moved with a gawky grace.
B.Her gawky appearance made her very popular.
C.He felt gawky and uncomfortable at the formal event.
D.The artist painted a gawky masterpiece.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gawky'?

A.Elegant
B.Agile
C.Uncoordinated
D.Sophisticated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gawky'?

A.Graceful
B.Clumsy
C.Awkward
D.Nervous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'gawky'?

A.A girl in a beautiful dress dancing at the prom.
B.An athlete scoring a winning goal in a game.
C.A teenager trying to fit in at their first dance.
D.A confident speaker addressing a large crowd.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ