LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gesticulation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gesticulation Ý nghĩa của Từ

  • hành động sử dụng cử chỉ để giao tiếp
  • một cử chỉ kịch tính hoặc biểu cảm
  • một chuyển động được thực hiện để nhấn mạnh lời nói
Illustration for this word

gesticulation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gesticulation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɛsˌtɪk.jʊˈleɪ.ʃən/
Mỹ /dʒɛsˌtɪk.jʊˈleɪ.ʃən/
Tiết
gesticulation

gesticulation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'gest' (từ tiếng Latinh 'movimentum', có nghĩa là 'chở') + 'iculation' (từ tiếng Latinh 'culatus', có nghĩa là 'phát âm'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nhiệt tình vẫy tay trên không trung để kể một câu chuyện, khiến nó trở nên sống động như thể mỗi cử chỉ đều mang theo một phần của câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gesticulation là hành động sử dụng cử chỉ để giao tiếp; nó có thể là một cử chỉ kịch tính hoặc biểu cảm đi kèm với lời nói. Nó cũng có thể là một động tác được thực hiện để nhấn mạnh lời nói. Ở ngữ cảnh trang trọng hoặc trên sân khấu, gesticulation được mô tả như một phong cách chuyển động cố ý và sống động. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ gesture cho các động tác đơn giản; gesticulation mang sắc thái biểu diễn hơn. Để nhớ, hãy hình dung một người liên tục vung tay kể chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gesticulation cho các động tác có chủ ý và biểu cảm; danh từ trong ngữ cảnh formal; trong giao tiếp hàng ngày dùng gesture; điều chỉnh cử động theo nhịp nói; tránh cử động quá mức làm mất tập trung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là dạng động từ, không phải danh từ.
  • Chỉ ám chỉ các cử chỉ cánh tay, không phải những cử động nhỏ.
  • Cử chỉ khác với hành động thông thường.
  • Không đảm bảo tự tin hay sức lôi cuốn.
  • Không thay thế sự diễn đạt bằng lời nói, chỉ đi kèm nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, gesticulation là danh từ formal được dùng trong văn bản hoặc phân tích bài nói. Người học thường nhầm nó với các cử chỉ thông thường hoặc dùng sai động từ gesticulate.

Mẹo Học

  • Hãy coi gesticulation như mô tả formal về các động tác biểu cảm.
  • So sánh với gesture để quyết định khi nào dùng từng từ.
  • Tập một bài nói ngắn và xen kẽ giữa cử chỉ và gesticulation.
  • Nhớ từ này xuất hiện nhiều trong văn bản formal.
  • Hình dung người diễn thuyết làm sống động câu chuyện bằng tay để ghi nhớ.
  • Chú ý các collocations: 'gesticulation of', 'make a gesture' theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gesticulation'?

A.A type of meditation
B.A form of musical expression
C.The act of using gestures to communicate
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'gesticulation' in a sentence.

A.She made wild gesticulations during her speech.
B.His gesticulation of the plot was boring.
C.He gesticulation made her smile.
D.The gesticulation of the music was powerful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gesticulation'?

A.Thought
B.Word
C.Sign
D.Idea
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gesticulation'?

A.Silence
B.Noise
C.Sound
D.Expression
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where gesticulation is important?

A.The painting in the gallery captivated everyone.
B.He quietly wrote down his thoughts during the meeting.
C.During a debate, speakers often emphasize their points through exaggerated gestures.
D.The music played softly in the background.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ