hallucination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cách phân tích gốc rễ: từ 'hallucinate' (lang thang trong tâm trí) + '-ion' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'hallucinari' (lầm lẫn) → tiếng Pháp cổ 'haluciner' → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ lại: hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một giấc mơ mà bạn không chắc điều gì là thực và không; tất cả mọi thứ xung quanh bạn cảm thấy sống động nhưng lại mơ hồ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQẢo giác là nhận thức xuất hiện mà không có kích thích từ bên ngoài, thường gặp ở thị giác hoặc thính giác và có thể xuất hiện ở bệnh lý thần kinh, rối loạn tâm thần hoặc sau dùng chất kích thích. Người trải nghiệm có thể tin rằng những gì mình nhìn thấy hoặc nghe thấy là thật, dù không có kích thích thực. Trong y học, thuật ngữ hallucination được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng; học viên nên phân biệt với ảo giác do ảo tưởng. Sử dụng từ ngữ trung lập và tránh gán nhãn cho người trải nghiệm.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ hallucin ation thường là thuật ngữ y khoa; người học dễ nhầm với ảo tưởng hay ảo giác đời thường.
What is the definition of the word 'hallucination'?
In which of the following sentences is 'hallucination' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'hallucination'?
What is the opposite of 'hallucination'?
Can you think of a real-life scenario where someone might experience a hallucination?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật