LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hallucination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hallucination Ý nghĩa của Từ

  • một nhận thức về điều gì đó không có trong thực tế
  • trải nghiệm nhìn hoặc nghe những điều không có
Illustration for this word

hallucination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hallucination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /həˌluːsɪˈneɪʃən/
Mỹ /həˌluːsɪˈneɪʃən/
Tiết
hallucination

hallucination Từ nguyên của Từ

Cách phân tích gốc rễ: từ 'hallucinate' (lang thang trong tâm trí) + '-ion' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'hallucinari' (lầm lẫn) → tiếng Pháp cổ 'haluciner' → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ lại: hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một giấc mơ mà bạn không chắc điều gì là thực và không; tất cả mọi thứ xung quanh bạn cảm thấy sống động nhưng lại mơ hồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ảo giác là nhận thức xuất hiện mà không có kích thích từ bên ngoài, thường gặp ở thị giác hoặc thính giác và có thể xuất hiện ở bệnh lý thần kinh, rối loạn tâm thần hoặc sau dùng chất kích thích. Người trải nghiệm có thể tin rằng những gì mình nhìn thấy hoặc nghe thấy là thật, dù không có kích thích thực. Trong y học, thuật ngữ hallucination được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng; học viên nên phân biệt với ảo giác do ảo tưởng. Sử dụng từ ngữ trung lập và tránh gán nhãn cho người trải nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ảo giác là danh từ đếm được: có thể nói « một ảo giác ».
  • Có thể liên quan thị giác, thính giác hoặc các giác quan khác.
  • Động từ là « hallucininer » (tiếng Việt mượn từ gốc).
  • Dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng.
  • Tránh ngôn ngữ mang tính kỳ thị hoặc phán xét.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ảo giác không phải là điều mà người mắc phải chọn một cách có ý thức.
  • Nó không chỉ xảy ra với người mắc bệnh tâm thần.
  • Có thể ở dạng thị giác hoặc thính giác, không chỉ nhìn thấy.
  • Không phải giống như mơ hay tưởng tượng.
  • Không nhất thiết cho thấy một bệnh lý vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ hallucin ation thường là thuật ngữ y khoa; người học dễ nhầm với ảo tưởng hay ảo giác đời thường.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và động từ liên quan (ảo giác / mắc chứng ảo giác).
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y khoa (tâm thần học, thần kinh học).
  • Phân biệt giữa ảo giác và ảo tưởng/ảo giác đời thường.
  • Dùng ngôn ngữ trung lập và khách quan.
  • Kết hợp với động từ như « trải nghiệm », « báo cáo », hoặc « chịu đựng ».
  • Ghi nhớ các collocation hay gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'hallucination'?

A.A false perception that seems real.
B.A real perception of external objects.
C.A type of dream state.
D.An unusual form of communication.
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'hallucination' used correctly?

A.His hallucination made him believe he was talking to aliens.
B.The professor gave a lecture on the art of hallucination.
C.She experienced a hallucination while running in the park.
D.I had a hallucination when I looked at the painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'hallucination'?

A.Delusion
B.Illusion
C.Reality
D.Fact
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hallucination'?

A.Dream
B.Imaginary
C.Reality
D.Fantasy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might experience a hallucination?

A.After staying up all night, she began to see things that weren't there.
B.He found a wallet on the ground and returned it to its owner.
C.While hiking, they enjoyed the beautiful scenery of the mountains.
D.During the party, everyone danced and had a great time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ