LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harmonic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harmonic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hòa âm nhạc
  • đặc trưng bởi sự đều đặn hoặc cân bằng
  • thuộc về khoa học các âm khác nhau
Illustration for this word

harmonic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harmonic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːˈmɒnɪk/
Mỹ /hɑrˈmɑnɪk/
Tiết
harmonic

harmonic Từ nguyên của Từ

Từ 'harmonic' đến từ gốc Hy Lạp 'harmonia', nghĩa là 'liên kết, đối tác', phát triển qua tiếng Latin 'harmonica' vào tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một nhóm nhạc sĩ hòa quyện âm thanh của họ một cách dễ dàng, tạo ra một sự hài hòa vang vọng tuyệt đẹp, tượng trưng cho sự kết nối và cân bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ harmonic có nghĩa liên quan đến hòa âm (hài hòa về âm nhạc) hoặc mang tính chất đều đặn, cân bằng, hoặc liên quan đến học thuyết các hài âm. Trong âm nhạc, nó miêu tả cách các nốt và hợp âm hòa trộn để tạo âm thanh dễ nghe; trong khoa học, nó chỉ các hài âm và dao động. Người học nên phân biệt harmonic với harmonious: từ đầu mang nghĩa kỹ thuật, từ sau mang nghĩa thẩm mỹ. Thêm vào đó, hay gặp cụm từ như 'harmonic series' hay 'harmonic motion'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng harmonic cho các nghĩa kỹ thuật (lý thuyết nhạc, hài âm) thay vì chỉ nói là đẹp.
  • Phân biệt hài âm của nhạc với hài âm khoa học (dãy hài âm).
  • Học các cụm từ phổ biến như 'harmonic series', 'harmonic motion', 'harmonic analysis'.
  • Tránh nhầm với harmonious mang nghĩa thẩm mỹ.
  • Ôn lại định nghĩa ngắn gọn để nắm căn bản: hài hòa, cân bằng, phối hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng trong âm nhạc.
  • Nó luôn có nghĩa là cân bằng hoàn hảo.
  • Nó miêu tả một nốt duy nhất chứ không phải mối quan hệ giữa các nốt.
  • Nó giống với harmonious.
  • Trong thuật ngữ khoa học có thể không gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: harmonic vừa chỉ hòa âm nhạc vừa các mối quan hệ điều hòa trong vật lý/m math; đừng nhầm với từ mang nghĩa thẩm mỹ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations then chốt: dãy hài âm, chuyển động hài âm, phân tích hài âm.
  • Phân biệt giữa nhạc học và vật lý/c kỹ thuật.
  • Phân biệt harmonic và harmonious về nghĩa.
  • Luyện tập câu có hài âm hoặc sóng.
  • Tạo câu của riêng bạn biểu đạt quy tắc hoặc cân bằng.
  • Dùng flashcard để củng cố các ý nghĩa kỹ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'harmonic' mean?

A.Referring to something chaotic and disordered
B.Relating to harmony, musical intervals, or similar frequencies
C.Indicating the absence of structure in sound
D.Denoting a lack of balance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'harmonic' correctly.

A.The choir sang a harmonic melody that resonated beautifully.
B.The cake was wonderfully harmonic, with chocolate and vanilla layers.
C.He found the painting to be quite harmonic, with its clash of bright colors.
D.The athlete's performance was harmonic, leading to a perfect score.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'harmonic'?

A.Dissonant
B.Melodious
C.Cacophonous
D.Discordant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'harmonic'?

A.Melodious
B.Symphonic
C.Dissonant
D.Consonant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of harmony is significant?

A.In modern music, the combination of different notes can create a harmonious feeling.
B.During the storm, the wind and rain were entirely harmonic and soothing.
C.In sports, teams often play in harmonic styles that clash with their opponents.
D.The lecture was so harmonic it kept everyone awake and alert.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ