harmonic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'harmonic' đến từ gốc Hy Lạp 'harmonia', nghĩa là 'liên kết, đối tác', phát triển qua tiếng Latin 'harmonica' vào tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một nhóm nhạc sĩ hòa quyện âm thanh của họ một cách dễ dàng, tạo ra một sự hài hòa vang vọng tuyệt đẹp, tượng trưng cho sự kết nối và cân bằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, từ harmonic có nghĩa liên quan đến hòa âm (hài hòa về âm nhạc) hoặc mang tính chất đều đặn, cân bằng, hoặc liên quan đến học thuyết các hài âm. Trong âm nhạc, nó miêu tả cách các nốt và hợp âm hòa trộn để tạo âm thanh dễ nghe; trong khoa học, nó chỉ các hài âm và dao động. Người học nên phân biệt harmonic với harmonious: từ đầu mang nghĩa kỹ thuật, từ sau mang nghĩa thẩm mỹ. Thêm vào đó, hay gặp cụm từ như 'harmonic series' hay 'harmonic motion'.
Giải thích cho người Việt: harmonic vừa chỉ hòa âm nhạc vừa các mối quan hệ điều hòa trong vật lý/m math; đừng nhầm với từ mang nghĩa thẩm mỹ.
What does the word 'harmonic' mean?
Choose the sentence that uses 'harmonic' correctly.
Which word is most similar to 'harmonic'?
What is the opposite of 'harmonic'?
Can you think of a real-life context where the concept of harmony is significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật