LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heedful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heedful Ý nghĩa của Từ

  • chú ý đến
  • cẩn thận
  • khôn ngoan
Illustration for this word

heedful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heedful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhiːdfəl/
Mỹ /ˈhidfəl/
Tiết
heedful

heedful Từ nguyên của Từ

(a) heed + ful; (b) tiếng Anh cổ 'hǣdan' (chú ý) → tiếng Anh trung cổ 'hede' → 'heedful'; (c) Hãy tưởng tượng một con cú thông thái, đậu trên cành cây, luôn cảnh giác và quan sát mọi thứ bằng đôi mắt tinh tường, thể hiện sự chú ý cẩn thận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, heedful được diễn đạt bằng cẩn trọng, để ý hoặc chú ý. Tông văn formal hơn so với từ carefull nói chung. Người học có thể nhầm với careful thông thường và bỏ qua sự cảnh giác liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng heedful với of để cho biết mục tiêu được chú ý; không dùng với người trong lời nói thông thường; đi kèm với safety, details; so với heed và heedless để hiểu sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là cẩn trọng thông thường; nó ám chỉ sự chú ý liên tục và cảnh giác.
  • Mức độ formal hơn so với 'careful'; dùng rộng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • thường đi kèm với 'of' để chỉ điều được chú ý.
  • Ít dùng với người nói trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác với heed và heedless về sắc thái và mức độ cảnh giác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, heedful mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết kỹ thuật; lưu ý sự khác biệt với attentive/careful trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: heedful of, heedful of safety, details.
  • So sánh heedful với careful và attentive để nắm sắc thái.
  • Đọc văn bản formal để nghe ngữ cảnh.
  • Viết câu của riêng bạn về an toàn hoặc kiểm tra chi tiết.
  • Dùng flashcards để nhớ các context.
  • Luyện nghe qua bài giảng hoặc văn bản quy trình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'heedful'?

A.Careless and indifferent
B.Cautious and attentive
C.Thoughtless and unmindful
D.Reckless and risky
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'heedful' correctly?

A.She was heedful of the time and arrived early.
B.The child was heedful when crossing the street.
C.They were heedful when they jumped off the cliff.
D.He was heedful enough to ignore the warnings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heedful'?

A.Negligent
B.Careful
C.Oblivious
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heedful'?

A.Mindful
B.Careful
C.Negligent
D.Vigilant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone needs to be heedful?

A.Saving money for the future is important.
B.Being heedful while driving can prevent accidents.
C.Ignoring all advice can lead to better choices.
D.Procrastinating on important tasks is often beneficial.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ