LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hydrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hydrate Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp nước cho cái gì
  • trở nên đầy nước
  • hợp chất liên kết với nước
Illustration for this word

hydrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hydrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhaɪ.dreɪt/
Mỹ /ˈhaɪ.dreɪt/
Tiết
hydrate

hydrate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hydro-' (nước) + '-ate' (gây ra hoặc thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'hydrata' từ tiếng Hy Lạp 'hudratis' → tiếng Pháp trung đại → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước, biến hình khi hấp thụ nước và phồng lên—bản chất của sự sống và sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

hydrate là động từ có nghĩa là bổ sung nước cho một thứ gì đó, làm cho nó hấp thụ nước hoặc trở nên ngập nước; danh từ hydrate chỉ một hợp chất hydrát, tức là có nước liên kết với chất khác. Trong đời sống hàng ngày, hydrate được dùng cho việc bổ sung nước cơ thể; trong hóa học, hydrate ám chỉ các hợp chất có nước liên kết. Hãy hình dung một miếng bọt biển đang thấm nước để nhớ trạng thái đầy nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bổ sung nước trước tập luyện
  • hidrat hóa một vật bằng nước
  • hidrat hóa vs mất nước
  • hydrat trong hóa học
  • phát âm HY-dreɪt
  • luyện tập với động từ hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hydrate có nghĩa là làm khô
  • Hydration chỉ liên quan đến cơ thể.
  • Hydrate và hydrated là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Hydrate bằng với dehydration.
  • Tất cả hydrates đều là chất lỏng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, làm rõ hydrate dùng cho cơ thể và hóa học. Tránh nhầm lẫn giữa hydration và dehydration.

Mẹo Học

  • Tạo 6 thẻ ghi nhớ: hydrate như động từ và danh từ, Hydration, Dehydration, các cụm từ thông dụng, nguồn gốc từ.
  • Dùng hình ảnh bọt biển thấm nước để nhớ sự đầy nước.
  • Kết nối hydrate với các thói quen hàng ngày: uống nước, tưới cây, kiểm tra độ ẩm đất.
  • Phân biệt hydration và dehydration và nước kết hợp trong hóa học.
  • Phát âm HY-draɪt rõ ràng, nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh sức khỏe và khoa học để khắc sâu ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hydrate'?

A.To block liquid from entering
B.To make something dry
C.To provide water to something
D.To remove moisture from
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'hydrate' correctly.

A.It's important to hydrate daily by drinking water.
B.I need to hydrate my clothes before wearing them.
C.They plan to hydrate the road with tar.
D.She decided to hydrate her bank account with more deposits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hydrate'?

A.Dehydrate
B.Moisten
C.Drench
D.Exasperate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hydrate'?

A.Pollute
B.Saturate
C.Dehydrate
D.Nourish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where water is essential for health?

A.Drinking soda is very healthy for staying active.
B.After a workout, it's important to replenish fluids lost.
C.Eating fruits often leads to dehydration.
D.Eating chips is just as effective as drinking water.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ