hydrate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hydro-' (nước) + '-ate' (gây ra hoặc thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'hydrata' từ tiếng Hy Lạp 'hudratis' → tiếng Pháp trung đại → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước, biến hình khi hấp thụ nước và phồng lên—bản chất của sự sống và sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQhydrate là động từ có nghĩa là bổ sung nước cho một thứ gì đó, làm cho nó hấp thụ nước hoặc trở nên ngập nước; danh từ hydrate chỉ một hợp chất hydrát, tức là có nước liên kết với chất khác. Trong đời sống hàng ngày, hydrate được dùng cho việc bổ sung nước cơ thể; trong hóa học, hydrate ám chỉ các hợp chất có nước liên kết. Hãy hình dung một miếng bọt biển đang thấm nước để nhớ trạng thái đầy nước.
Đối với người học tiếng Việt, làm rõ hydrate dùng cho cơ thể và hóa học. Tránh nhầm lẫn giữa hydration và dehydration.
What is the meaning of the word 'hydrate'?
Choose the sentence that uses 'hydrate' correctly.
Which word is most similar to 'hydrate'?
What is the opposite of 'hydrate'?
Can you think of a real-life context where water is essential for health?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật