thói quen vệ sinh trong cuộc sống hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'hygieinē' (sức khỏe) và 'hygia' (của sức khỏe). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang rửa tay, tượng trưng cho sức khỏe và sự sạch sẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhái niệm vệ sinh bao gồm các thực hành nhằm duy trì sức khỏe bằng cách ngăn ngừa bệnh tật và nhiễm khuẩn. Nó bao gồm thói quen cá nhân như rửa tay, đánh răng và tắm, cũng như các tiêu chuẩn vệ sinh ở cấp độ cộng đồng: nhà bếp sạch, nước uống an toàn, quản lý rác thải và vệ sinh trong trường học hoặc bệnh viện. Từ này có nguồn gốc từ Hy Lạp hygieinē, nghĩa là sức khỏe, nhấn mạnh mối liên hệ giữa sự sạch sẽ và sức khỏe. Người học đôi khi nghĩ vệ sinh chỉ là chăm sóc cá nhân, nhưng thực tế vệ sinh còn bao gồm an toàn thực phẩm và sạch sẽ của không gian sống.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ vệ sinh là chỉ sạch sẽ cá nhân. Cần nhấn mạnh liên kết với sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm, và luyện tập các collocations như hygiene practices.
What is the meaning of the word 'hygiene'?
Which of the following sentences uses 'hygiene' correctly?
What is an antonym for 'hygiene'?
In what real-life context would you prioritize hygiene?
Reflect on why maintaining personal hygiene is important.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật