LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

idealist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

idealist Ý nghĩa của Từ

  • một người tin vào lý tưởng cao đẹp
  • người được dẫn dắt bởi lý tưởng thay vì những cân nhắc thực tế
  • một người mơ mộng tập trung vào sự hoàn hảo
Illustration for this word

idealist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

idealist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪˈdɪəlɪst/
Mỹ /aɪˈdɪəlɪst/
Tiết
idealist

idealist Từ nguyên của Từ

Gốc: ý tưởng (danh từ) + -ist (hậu tố); Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trên đỉnh núi, nhìn xuống thế giới trong sạch bên dưới, thể hiện những lý tưởng cao cả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một idealist là người tin vào những ý tưởng cao quý và nguyên tắc mạnh mẽ, thường ưu tiên các giá trị hơn so với các giới hạn thực tế. Họ có thể mơ về một xã hội hoàn hảo, ủng hộ các cải cách quy mô lớn, hoặc kiên định với tính nhất quán đạo đức ngay cả khi kết quả chưa chắc chắn. So với chủ nghĩa hiện thực, idealist nhấn mạnh vào mục tiêu và tầm nhìn hơn là khả năng thực hiện. Lưu ý rằng hậu tố -ist chỉ người theo một tập hợp lý tưởng; từ này mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự ngưỡng mộ và động lực thúc đẩy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này là danh từ; dùng với marticle a/an trước khi nói về một ideale-ist.
  • Thường so sánh với hiện thực chủ nghĩa hoặc thực dụng chủ nghĩa.
  • Ngữ điệu có thể tích cực hoặc phê bình tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp với tính từ như 'trẻ', 'tầm nhìn' để tạo sắc thái.
  • Không nhầm với tính từ 'liên quan tới lý tưởng' (idealistic).
  • Dùng để chỉ người, không phải hành động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Idealist không phải lúc nào cũng là người ngây thơ hoặc thiếu thực tế.
  • Nhầm với tính từ 'idealistic'.
  • Tin rằng nó luôn là utopian không đúng trong mọi ngữ cảnh.
  • Đôi khi nhầm với từ 'dreamer' thụ động.
  • Cần dùng đúng mạo từ khi bắt đầu câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người theo chủ nghĩa lý tưởng được hiểu tích cực nhưng người học hay nhầm với tính từ lý tưởng hóa hoặc với danh từ lý tưởng.

Mẹo Học

  • 1) Dùng idealist làm danh từ, như 'một idealist'.
  • 2) So sánh với thực tế chủ nghĩa hoặc chủ nghĩa thực dụng để cho sắc thái.
  • 3) Phân biệt idealist (danh từ) với tính từ idealistic.
  • 4) Dùng tính từ như trẻ tuổi/nhìn xa để thêm sắc thái.
  • 5) Chú ý giọng điệu: tích cực hay phê phán tùy ngữ cảnh.
  • 6) Luyện tập câu đối lập giữa chủ nghĩa lý tưởng và thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'idealist'?

A.An advanced mathematical concept.
B.A type of musical instrument.
C.A person who is guided by ideals.
D.A historical event.
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'idealist' used in a sentence?

A.She is an idealist who believes in a perfect world.
B.The idealist dance was very beautiful.
C.An idealist can fix any computer problem.
D.He wrote a book about being an idealist in sports.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'idealist'?

A.Realist
B.Pragmatist
C.Visionary
D.Skeptic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'idealist'?

A.Pragmatist
B.Visionary
C.Dreamer
D.Optimist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as an idealist?

A.She usually prefers to watch action movies on weekends.
B.People often plan their vacations months in advance.
C.He believes that everyone can change the world for the better.
D.He enjoys studying the history of ancient civilizations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ