idealist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ý tưởng (danh từ) + -ist (hậu tố); Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trên đỉnh núi, nhìn xuống thế giới trong sạch bên dưới, thể hiện những lý tưởng cao cả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột idealist là người tin vào những ý tưởng cao quý và nguyên tắc mạnh mẽ, thường ưu tiên các giá trị hơn so với các giới hạn thực tế. Họ có thể mơ về một xã hội hoàn hảo, ủng hộ các cải cách quy mô lớn, hoặc kiên định với tính nhất quán đạo đức ngay cả khi kết quả chưa chắc chắn. So với chủ nghĩa hiện thực, idealist nhấn mạnh vào mục tiêu và tầm nhìn hơn là khả năng thực hiện. Lưu ý rằng hậu tố -ist chỉ người theo một tập hợp lý tưởng; từ này mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự ngưỡng mộ và động lực thúc đẩy.
Trong tiếng Việt, người theo chủ nghĩa lý tưởng được hiểu tích cực nhưng người học hay nhầm với tính từ lý tưởng hóa hoặc với danh từ lý tưởng.
What is the definition of the word 'idealist'?
How is 'idealist' used in a sentence?
Which word is most similar to 'idealist'?
What is the opposite of 'idealist'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as an idealist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật