LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

illegitimate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

illegitimate Ý nghĩa của Từ

  • không được công nhận bởi pháp luật hoặc quy tắc
  • không được phép; bất hợp pháp
  • sinh ra từ cha mẹ không kết hôn
Illustration for this word

illegitimate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

illegitimate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪlɪˈdʒɪtɪmət/
Mỹ /ɪlɪˈdʒɪtɪmət/
Tiết
illegitimate

illegitimate Từ nguyên của Từ

(il- + legitimate) → Latinh 'illegitimus' → Pháp cổ 'illegitime' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ cầm một biển báo có ghi 'Tôi là thật!' trong khi bị loại khỏi một buổi họp gia đình, nhấn mạnh sự thiếu thừa nhận hợp pháp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Illegitimate là một tính từ mô tả điều gì đó không được công nhận bởi pháp luật hoặc các quy tắc chính thức, hoặc không được phép thực hiện; nó cũng có thể ám chỉ trẻ được sinh ra bởi cha mẹ chưa kết hôn. Trong ngữ cảnh lịch sử nó từng được dùng để nói về con cái sinh ngoài giá thú, nhưng giờ đây dùng từ này có thể bị xem là xúc phạm, nên thường chuyển sang các biểu đạt trung lập như 'sinh outside marriage'. Trong văn viết trang trọng, illegitimate thường gắn với sự thiếu hợp pháp hoặc thiếu thẩm quyền, còn 'illegal' nhấn mạnh yếu tố phạm pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không nhầm illegitimate với illegal; illegitimate chú trọng tính hợp pháp và thẩm quyền, không chỉ phạm pháp
  • - Tránh dùng với người ở ngữ cảnh nhạy cảm; dùng cách diễn đạt trung lập như 'sinh ra ngoài婚' khi thích hợp
  • - Lưu ý sự khác biệt pháp lý giữa các nước
  • - Dùng trong văn bản formal hoặc phân tích về quyền lực hoặc quy trình
  • - Làm rõ đối tượng (nhà chức trách, yêu sách, quy trình) để diễn đạt rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Illegitimate không chỉ là bất hợp pháp; liên quan đến tính hợp pháp
  • Có dùng với người trong lịch sử; ngày nay nhạy cảm
  • Âm hưởng đạo đức mạnh hơn là về pháp lý
  • Công ty hoặc quy trình cũng có thể bị coi là phi hợp pháp
  • Khác với illegal, illegitimate nhấn mạnh tính hợp pháp của thẩm quyền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, illegitimate nhấn mạnh tính hợp pháp và thẩm quyền; learner hay nhầm với illegal và dùng cho người gây hiểu lầm về văn hóa tôn trọng cá nhân.

Mẹo Học

  • So sánh illegitimate với legitimate và illegal để nhận biết sắc thái ngữ nghĩa
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (quy trình, khẳng định, quyền lực) để rõ ràng
  • Tránh áp dụng cho người ở bối cảnh nhạy cảm
  • Chú ý khác biệt pháp lý giữa các nước
  • Luyện trong văn bản formal hoặc phân tích về quyền lực
  • Cẩn trọng khi đề cập đến gia đình và sinh con ngoài ý muốn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'illegitimate'?

A.Legal or authorized
B.Recognized by society
C.Not lawful or valid
D.Widely accepted
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'illegitimate'?

A.She had an illegitimate reason for missing the meeting.
B.The illegitimate child was welcomed into the family.
C.His illegitimate business practices were exposed.
D.The illegitimate test was given to students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'illegitimate'?

A.Unauthorized
B.Identical
C.Common
D.Public
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'illegitimate'?

A.Unauthorized
B.Invalid
C.Legitimate
D.Unlawful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might be seen as illegitimate?

A.A child born out of wedlock might be considered illegitimate by some.
B.A person was promoted in their job without any qualifications.
C.A business was started despite having all the required permits.
D.A community festival was canceled due to bad weather.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ