immigrate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích: 'im-' (vào) + 'migrate' (di chuyển). (b) Nguồn gốc: Latin 'immigrare' → Pháp cổ → Tiếng Anh. (c) Ký ức: Hãy tưởng tượng một người xuống thuyền lên bờ biển mới, sẵn sàng bắt đầu một cuộc sống mới ở một vùng đất xa lạ, cảm giác hồi hộp và lo lắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQImmigrate có nghĩa là di chuyển để sinh sống lâu dài ở một nước khác. Nó nhấn mạnh việc định cư và bắt đầu một cuộc sống mới ở nước ngoài, thường vì an toàn, công việc hoặc gia đình. Trong tiếng Anh, ta nói 'immigrate to Canada' hoặc 'immigrate to the United States'. Trái ngược với 'emigrate', có nghĩa rời bỏ quê hương. Người di cư được gọi là immigrant. Gợi ý ghi nhớ: hãy hình dung ai đó bước lên bờ biển mới với hy vọng và lo lắng về tương lai.
Giải thích cho người Việt: immigrate nhấn mạnh đến việc đến một nước khác để sống lâu dài; emigrate là rời bỏ quê hương. Người học thường nhầm lẫn.
What is the definition of 'immigrate'?
Choose the sentence that uses 'immigrate' correctly.
Which word is most similar to 'immigrate'?
What is the opposite of 'immigrate'?
Can you think of a real-life context where someone might 'immigrate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật