LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

immigrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

immigrate Ý nghĩa của Từ

  • đến sống lâu dài ở một quốc gia khác
  • di chuyển đến một quốc gia khác để có cuộc sống tốt hơn
  • định cư ở một vùng đất mới.
Illustration for this word

immigrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

immigrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmɪɡreɪt/
Mỹ /ˈɪmɪɡreɪt/
Tiết
immigrate

immigrate Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích: 'im-' (vào) + 'migrate' (di chuyển). (b) Nguồn gốc: Latin 'immigrare' → Pháp cổ → Tiếng Anh. (c) Ký ức: Hãy tưởng tượng một người xuống thuyền lên bờ biển mới, sẵn sàng bắt đầu một cuộc sống mới ở một vùng đất xa lạ, cảm giác hồi hộp và lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Immigrate có nghĩa là di chuyển để sinh sống lâu dài ở một nước khác. Nó nhấn mạnh việc định cư và bắt đầu một cuộc sống mới ở nước ngoài, thường vì an toàn, công việc hoặc gia đình. Trong tiếng Anh, ta nói 'immigrate to Canada' hoặc 'immigrate to the United States'. Trái ngược với 'emigrate', có nghĩa rời bỏ quê hương. Người di cư được gọi là immigrant. Gợi ý ghi nhớ: hãy hình dung ai đó bước lên bờ biển mới với hy vọng và lo lắng về tương lai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'immigrate to' với đích đến cụ thể.
  • - Phân biệt với 'emigrate'.
  • - Danh từ: immigrant, immigration.
  • - Học từ vựng liên quan như visa, residency.
  • - Luyện tập bằng câu thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những người học thường nhầm immigrate với emigrate.
  • Cho rằng định cư lâu dài luôn đòi thị thực, thực tế có thể khác nhau.
  • Nhầm lẫn giữa immigrate và migrate (chuyển động nói chung).
  • Immigrant và immigration không phải từ đồng nghĩa.
  • Sử dụng giới từ sai với immigrate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: immigrate nhấn mạnh đến việc đến một nước khác để sống lâu dài; emigrate là rời bỏ quê hương. Người học thường nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • - Sử dụng immigrate to với đích đến cụ thể.
  • - Phân biệt immigrate với emigrate.
  • - Học từ immigrant và immigration.
  • - Tập với ngữ cảnh visa và cư trú.
  • - Luyện tập bằng câu thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'immigrate'?

A.To move to a new country to live permanently.
B.To leave one's country.
C.To travel temporarily for work.
D.To visit friends or family.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'immigrate' correctly.

A.Many people emigrate to find better job opportunities.
B.They wanted to immigrate during their vacation abroad.
C.She decided to immigrate to the United States to start a new life.
D.The family will immigrate to their new house tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'immigrate'?

A.Emigrate
B.Visit
C.Pack
D.Travel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'immigrate'?

A.Depart
B.Transmit
C.Stay
D.Reside
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might 'immigrate'?

A.That's where my friend lives after they decided to immigrate last year.
B.She plans to study abroad next semester.
C.People usually celebrate holidays with family and friends.
D.He enjoys hiking and exploring new places.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ