LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impassable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impassable Ý nghĩa của Từ

  • không thể đi qua hoặc vượt qua
  • bị chặn hoặc cản trở
  • theo nghĩa bóng, chỉ một tình huống không thể vượt qua
Illustration for this word

impassable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impassable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpɑːsəbl/
Mỹ /ɪmˈpæsəbl/
Tiết
impassable

impassable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'im-' (không) + 'có thể đi qua' (có thể đi qua). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'impassabilis' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dãy núi hùng vĩ cao đến nỗi nó chắn mọi con đường, làm cho nó không thể đi qua đối với những người du lịch; dãy núi tượng trưng cho những trở ngại trong cuộc sống mà không thể vượt qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

impassable có nghĩa là không thể vượt qua hoặc đi qua. Nó có thể ám chỉ một chướng ngại vật vật lý hoàn toàn, chẳng hạn như núi non hoặc đường bị đóng, khiến không thể qua được. Cũng được dùng như ẩn dụ cho tình huống dường như không thể vượt qua được, như một tranh chấp dai dẳng hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Từ này nhấn mạnh sự chắn chắn của trở ngại, khác với 'unreachable' hoặc 'blocked' ở mức độ nhẹ hơn. Người học thường nhầm lẫn với 'passable' hay dùng sai trong ngữ cảnh xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho chướng ngại hoàn toàn, không phải chỉ khó khăn hoặc trễ tôi
  • Phân biệt với inaccessible khi việc tiếp cận thực tế là bất khả, còn với blocked khi chỉ bị cản trở tạm thời
  • Âm hưởng mạnh, nên tránh dùng trong văn phong thông thường
  • Tương tự passable, impassable là hai trạng thái đối lập
  • Trong văn viết chuyên môn hoặc văn học, nhấn mạnh sự chắn đường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng impassable luôn có nghĩa là không thể qua ở mọi tình huống
  • nhầm lẫn với inaccessible hoặc blocked
  • dùng cho tình huống không có lối thoát thực sự
  • ít khi phù hợp trong ngôn ngữ nói hàng ngày
  • không nhận ra mức độ mạnh của nó

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

tiếng Việt thường dùng khái niệm 'không thể vượt qua' cho cả nghĩa đen và bóng bẩy; cần lưu ý ngữ điệu để không dùng quá mạnh trong giao tiếp hằng ngày.

Mẹo Học

  • Phân biệt chướng ngại vật và tình huống ẩn dụ
  • So sánh với inaccessible/blocked
  • Viết câu mang giọng trang trọng khi cần
  • Tạo câu ví dụ riêng cho mình
  • Đọc văn bản kỹ thuật để nắm ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'impassable'?

A.Open to all forms of passage
B.Capable of being easily traversed
C.Not able to be crossed or passed through
D.Suitable for all vehicles
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'impassable' correctly.

A.The kitten was impassable and fit through the tiny hole.
B.She found the math problem impassable and solved it easily.
C.The road was impassable due to heavy rain.
D.His explanation was impassable and everyone understood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impassable'?

A.Navigable
B.Accessible
C.Uncrossable
D.Passable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'impassable'?

A.Blockaded
B.Obstructed
C.Clear
D.Immovable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a road might be 'impassable'?

A.The bridge was out, making travel impossible.
B.The hike was challenging but manageable for experienced climbers.
C.The route was blocked by fallen trees after the storm.
D.Traffic was moving smoothly on the highway.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ