implicate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'implicare' (quấn vào) = 'in-' (trong) + 'plicare' (gập lại). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mạng lưới rối rắm cho thấy cách các yếu tố khác nhau được liên kết chặt chẽ, tiết lộ sự kết nối và ý nghĩa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQimplicate có nghĩa trong tiếng Anh chủ yếu ba cách. Đầu tiên là làm cho ai đó bị liên quan đến một tội phạm hoặc hành động sai trái, thường có chứng cứ hoặc bằng chứng nối người đó với hành vi. Thứ hai, chỉ ra rằng một sự việc hoặc hoàn cảnh là một phần cần thiết của một kết quả lớn hơn, cho thấy một điều kiện phải xảy ra. Cuối cùng, implicate còn có nghĩa là cho thấy ai đó cũng tham gia vào một tình huống, vượt lên nghi ngờ ban đầu. Nguồn gốc Latinh implicare (bện lại, rối rắm) giúp hình dung mạng lưới liên kết giữa người, hành động và kết quả. Học viên cần phân biệt với imply (mỉa mai) và involve (liên quan).
Đối với người Việt, implicate mang nghĩa liên quan có căn cứ chứng cứ; imply là ám chỉ; involve là liên quan nói chung. Khó nhất là phân biệt imply và implicate khi nói về bằng chứng.
What is the meaning of the word 'implicate'?
In which of the following sentences is the word 'implicate' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'implicate'?
What is the opposite of 'implicate'?
In what real-life situation would the word 'implicate' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật