LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

implicate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

implicate Ý nghĩa của Từ

  • liên quan hoặc kết nối với tội phạm hoặc sai trái
  • ngụ ý như một hoàn cảnh cần thiết
  • cho thấy cũng bị liên quan
Illustration for this word

implicate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

implicate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmplɪkeɪt/
Mỹ /ˈɪmplɪkeɪt/
Tiết
implicate

implicate Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'implicare' (quấn vào) = 'in-' (trong) + 'plicare' (gập lại). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mạng lưới rối rắm cho thấy cách các yếu tố khác nhau được liên kết chặt chẽ, tiết lộ sự kết nối và ý nghĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

implicate có nghĩa trong tiếng Anh chủ yếu ba cách. Đầu tiên là làm cho ai đó bị liên quan đến một tội phạm hoặc hành động sai trái, thường có chứng cứ hoặc bằng chứng nối người đó với hành vi. Thứ hai, chỉ ra rằng một sự việc hoặc hoàn cảnh là một phần cần thiết của một kết quả lớn hơn, cho thấy một điều kiện phải xảy ra. Cuối cùng, implicate còn có nghĩa là cho thấy ai đó cũng tham gia vào một tình huống, vượt lên nghi ngờ ban đầu. Nguồn gốc Latinh implicare (bện lại, rối rắm) giúp hình dung mạng lưới liên kết giữa người, hành động và kết quả. Học viên cần phân biệt với imply (mỉa mai) và involve (liên quan).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng implicate để kết nối một người với hành vi phạm tội.
  • Không nhầm với imply hay involve.
  • Trong điều tra, implicate thường dựa trên bằng chứng.
  • Câu bị động: Anh ấy bị implicate trong âm mưu.
  • Khác biệt: imply là gợi ý, implicate là làm cho ai đó liên quan, involve là bao gồm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Implicate và imply có liên quan nhưng không đồng nghĩa.
  • Implicate liên quan đến việc liên hệ ai đó với tội phạm; imply chỉ là gợi ý.
  • Trong văn bản chính thức thường cần bằng chứng.
  • Involve mang nghĩa liên quan một cách rộng rãi.
  • Không nói 'implicate someone to' mà nên 'implicate someone in'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, implicate mang nghĩa liên quan có căn cứ chứng cứ; imply là ám chỉ; involve là liên quan nói chung. Khó nhất là phân biệt imply và implicate khi nói về bằng chứng.

Mẹo Học

  • Luyện tập kết hợp từ: implicate ai đó vào một tội phạm, đừng nói imply hay involve.
  • Kết hợp với bằng chứng: bằng chứng implicate; không imply.
  • Dùng thể thụ động: He was implicated in the scheme.
  • Phân biệt imply, implicate và involve bằng ví dụ.
  • Đọc các văn bản pháp lý hoặc báo chí để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'implicate'?

A.To separate or detach
B.To fasten or secure
C.To involve or connect in a incriminating way
D.To enrich or enhance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'implicate' used correctly?

A.The chef hoped to implicate the flavor of the dish.
B.He decided to implicate the knot tighter.
C.They managed to implicate the two sides of the argument.
D.She tried to implicate her friend in the crime.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'implicate'?

A.Exonerate
B.Entangle
C.Exclude
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'implicate'?

A.Accuse
B.Exonerate
C.Involve
D.Incriminate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would the word 'implicate' be used?

A.Conflict resolution
B.Legal investigation
C.Environmental conservation
D.Cooking techniques

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ