LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

import - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

import Ý nghĩa của Từ

  • mang hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào
  • giới thiệu một cái gì đó vào một bối cảnh
  • nhận và sử dụng dữ liệu từ tệp hoặc hệ thống
Illustration for this word

import Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

import Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪmpɔːt/
Mỹ /ˈɪmpɔrt/
Tiết
import

import Từ nguyên của Từ

im- = không + port = mang; latinh 'importare' nghĩa là mang vào; hãy tưởng tượng một con tàu buôn vào cảng, mang theo hàng hóa kỳ lạ từ những vùng đất xa xôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống đẩy một hộp tới cạnh bàn, ánh sáng thay đổi khi bóng hộp di chuyển. Đặt hộp xuống, điều chỉnh cách nắm và cảm nhận trọng lượng thay đổi trong tay, như thể thứ gì từ nước ngoài mang đến đây. Quay lại mở màn hình, kéo một tập tin lên, con trỏ di chuyển đều đặn, dữ liệu từ phía kia chảy vào. Trong chuỗi hành động này, import bắt đầu có ý nghĩa: mang hàng hóa, ý tưởng hoặc dữ liệu vào bối cảnh này trở thành thói quen.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Import là động từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Đầu tiên là mang hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào nước mình, ví dụ công ty nhập khẩu cà phê hoặc điện tử. Thứ hai là đưa một thứ gì đó vào ngữ cảnh, như thêm ý tưởng, chính sách hoặc phong cách vào cuộc thảo luận hoặc dự án. Thứ ba, trong tin học, có nghĩa là lấy và sử dụng dữ liệu từ một tập tin hoặc hệ thống, ví dụ nhập dữ liệu từ tệp CSV vào bảng tính hoặc nhập một thư viện vào chương trình. Các collocations phổ biến: import duties, import data, import statement.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luyện phát âm và nhớ sự khác biệt giữa động từ và danh từ.
  • Học các collocations phổ biến như import data, import statement.
  • Viết câu ví dụ cho ba nghĩa khác nhau.
  • Nghe và đọc để nhận biết ngữ cảnh (hóa dầu, dữ liệu, lập trình).
  • Chú ý đến sự đối lập với export.
  • Thực hành bằng bài tập dịch và nói về các tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Import không phải là export; đó là các khái niệm đối lập nhưng khác nhau.
  • Người học thường cho rằng import chỉ liên quan đến hàng hóa, không dữ liệu hay mã.
  • 'Import' có thể bị nhầm với từ 'important'.
  • Trong IT, import là thao tác kỹ thuật để đưa dữ liệu hoặc thư viện vào chương trình.
  • Chú ý đến sự đối lập với export khi nghe nói trong chính sách thương mại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận diện ba nghĩa của import và phân biệt với export cũng như từ ngữ liên quan đến quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm và nhớ sự khác biệt giữa động từ và danh từ.
  • Học các collocations phổ biến như import data, import statement.
  • Viết câu ví dụ cho ba nghĩa khác nhau.
  • Nghe và đọc để nhận biết ngữ cảnh (hóa dầu, dữ liệu, lập trình).
  • Chú ý đến sự đối lập với export.
  • Thực hành bằng bài tập dịch và nói về các tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'import'?

A.To export
B.To cook food
C.To bring in from another country
D.To build a structure
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'import' used correctly?

A.I have never import any goods from abroad.
B.She enjoys importing clothes from local designers.
C.The company decided to import new technology from overseas.
D.They prefer to export products instead of import.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'import'?

A.Native
B.Domestic
C.Internal
D.Export
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'import'?

A.Discussing international trade agreements
B.Cooking a meal at home
C.Building a house from scratch
D.Exercising at the gym
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'import' would be relevant?

A.Playing video games
B.Building a sandcastle at the beach
C.Importing exotic fruits from tropical countries
D.Taking a nap in the sun

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ