import - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
im- = không + port = mang; latinh 'importare' nghĩa là mang vào; hãy tưởng tượng một con tàu buôn vào cảng, mang theo hàng hóa kỳ lạ từ những vùng đất xa xôi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống đẩy một hộp tới cạnh bàn, ánh sáng thay đổi khi bóng hộp di chuyển. Đặt hộp xuống, điều chỉnh cách nắm và cảm nhận trọng lượng thay đổi trong tay, như thể thứ gì từ nước ngoài mang đến đây. Quay lại mở màn hình, kéo một tập tin lên, con trỏ di chuyển đều đặn, dữ liệu từ phía kia chảy vào. Trong chuỗi hành động này, import bắt đầu có ý nghĩa: mang hàng hóa, ý tưởng hoặc dữ liệu vào bối cảnh này trở thành thói quen.
Import là động từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Đầu tiên là mang hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào nước mình, ví dụ công ty nhập khẩu cà phê hoặc điện tử. Thứ hai là đưa một thứ gì đó vào ngữ cảnh, như thêm ý tưởng, chính sách hoặc phong cách vào cuộc thảo luận hoặc dự án. Thứ ba, trong tin học, có nghĩa là lấy và sử dụng dữ liệu từ một tập tin hoặc hệ thống, ví dụ nhập dữ liệu từ tệp CSV vào bảng tính hoặc nhập một thư viện vào chương trình. Các collocations phổ biến: import duties, import data, import statement.
Người Việt cần nhận diện ba nghĩa của import và phân biệt với export cũng như từ ngữ liên quan đến quan trọng.
What is the meaning of the word 'import'?
In which sentence is the word 'import' used correctly?
Which word is an antonym of 'import'?
In what real-life context would you use the word 'import'?
Can you think of a situation where 'import' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật