LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inactive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inactive Ý nghĩa của Từ

  • không hoạt động
  • không tham gia
  • không hoạt động
Illustration for this word

inactive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inactive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈæktɪv/
Mỹ /ɪnˈæktɪv/
Tiết
inactive

inactive Từ nguyên của Từ

Gốc: 'in-' (không) + 'active' (tham gia). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inactivus' → Tiếng Pháp cổ 'inactif' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái công tắc tắt, tượng trưng cho trạng thái tĩnh lặng và thiếu năng lượng, phản ánh nghĩa của nó là ở trạng thái ngủ đông hoặc không hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inactive có nghĩa là không hoạt động hoặc không tham gia vào một hoạt động. Có thể nói về người không tham gia hoạt động, hay thiết bị tạm thời không vận hành, hoặc hệ thống ở trạng thái nghỉ. Không giống như 'active', inactive nhấn mạnh trạng thái tạm thời, có thể được bật lại. Hình ảnh ký ức: công tắc ở trạng thái tắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng với danh từ: tài khoản không hoạt động, trạng thái không hoạt động, v. v.
  • - Không phải là hỏng hoặc vô ích.
  • - Thường là tạm thời; có thể bật hoạt động lại.
  • - So sánh với active để làm rõ trạng thái.
  • - Nói: tài khoản hiện ở trạng thái không hoạt động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không hoạt động = hỏng hoặc không dùng được.
  • Không hoạt động luôn có nghĩa là sẽ không hoạt động nữa.
  • Mô tả người là lười biếng.
  • Chỉ áp dụng cho máy móc, không cho người.
  • Luôn đối lập với 'active'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, không hoạt động thường được hiểu như trạng thái tạm thời; người học có thể nhầm với hỏng hóc vĩnh viễn.

Mẹo Học

  • Học từ ghép: tài khoản không hoạt động, trạng thái không hoạt động, bật lại.
  • So sánh với active để thấy sự thay đổi trạng thái.
  • Sử dụng chủ yếu cho hệ thống và thiết bị, không phải người.
  • Cho biết khả năng kích hoạt lại.
  • Không dùng để nói về sự lười biếng hay chán nản của con người.
  • Luyện tập bằng hội thoại ngắn về sự thay đổi trạng thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'inactive' mean?

A.Excited and lively
B.Not engaging in activity
C.Functioning normally
D.Ready to perform
Bước 2: Cách sử dụng

Which of these sentences uses 'inactive' correctly?

A.The website is inactive and cannot be accessed.
B.She was inactive in the dance performance, moving gracefully across the stage.
C.The child remained inactive, playing happily outside with friends.
D.After the storm, the city was inactive with bustling noise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inactive'?

A.Dormant
B.Vibrant
C.Dynamic
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inactive'?

A.Quiet
B.Stagnant
C.Lively
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the word 'inactive'?

A.During the winter months, many plants become dormant and appear inactive.
B.The team was not participating in any games due to scheduling conflicts.
C.They decided to throw a party that was quiet and low-key.
D.With the new schedule, the schedule was flexible and full of activities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ