LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incommodious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incommodious Ý nghĩa của Từ

  • không rộng rãi hoặc thoải mái
  • gây bất tiện
  • không thoải mái hoặc chật chội
Illustration for this word

incommodious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incommodious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪn.kəˈməʊ.di.əs/
Mỹ /ɪn.kəˈmoʊ.di.əs/
Tiết
incommodious

incommodious Từ nguyên của Từ

(a) in- (không) + commodious (rộng rãi, thuận tiện); (b) từ tiếng Latin 'incommodus' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ đầy đồ đạc, khiến nó cảm thấy chật chội và không thoải mái - đó là incommodious.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ incommodious được dùng cho không gian chật chội và không thoải mái, mang sắc thái trang trọng hoặc mô tả. Người học thường nhầm nó với không tiện lợi hoặc không thoải mái thông thường và bỏ qua ý nhấn mạnh ở chỗ thiếu không gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng incommodious để mô tả không gian chật chội hoặc không phù hợp với mục đích.
  • Thuật ngữ trang trọng; nên dùng từ phổ thông trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ghép với các danh từ như phòng, building hoặc buồng.
  • Không nhầm với inconvenient hoặc commodious; kiểm tra gốc từ.
  • Nhấn mạnh thiếu sự dễ chịu và không gian để di chuyển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể hiểu nhầm là không tiện, nhưng từ này nhấn mạnh thiếu không gian.
  • Khác với inconvenient hoặc uncomfortable, nó có sắc thái trang trọng.
  • Thường chỉ dùng cho nơi chứ không mô tả người.
  • Dùng trong văn viết hoặc mô tả hành chính nhiều hơn nói chuyện.
  • Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày; dễ bị lẫn với từ 'chật chội'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có khuynh hướng xem từ này như cổ điển và khó dùng; dễ nhầm lẫn với không tiện lợi hoặc không thoải mái thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ còn antonym là commodious; tập trung mô tả không gian, không phải sự thoải mái.
  • Kết hợp với danh từ như phòng, tòa nhà.
  • Sử dụng ở văn viết trang trọng, không trong hội thoại hàng ngày.
  • So sánh với cramped để nắm sắc thái thiếu không gian.
  • Sử dụng 2–3 tính từ để mô tả không gian.
  • Kiểm tra từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong từ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'incommodious'?

A.Spacious and comfortable
B.Uncomfortable or inconvenient
C.Cheerful and welcoming
D.Clean and organized
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'incommodious'.

A.The incommodious mansion was filled with lavish decor.
B.The incommodious ceremony was joyous and celebratory.
C.After a long trip, the incommodious bus seemed too small for our needs.
D.Her incommodious attitude made the meeting productive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'incommodious'?

A.Spacious
B.Cozy
C.Narrow
D.Inviting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incommodious'?

A.Crowded
B.Roomy
C.Uncomfortable
D.Inexistent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a space might be considered incommodious?

A.The new apartment had plenty of room for furniture and guests.
B.The housewarming party was held in a spacious backyard.
C.The small car was difficult to fit six people inside comfortably.
D.The conference room had ample seating for everyone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ