LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incorporate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incorporate Ý nghĩa của Từ

  • kết hợp thành một thực thể duy nhất
  • bao gồm như một phần của tổng thể
  • thành lập một công ty
Illustration for this word

incorporate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incorporate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkɔː.pə.reɪt/
Mỹ /ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/
Tiết
incorporate

incorporate Từ nguyên của Từ

in- = không + corporare = hình thành một cơ thể. Xuất phát từ tiếng Latinh và đi qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người kết hợp thành một cơ thể duy nhất, giống như nhiều sợi chỉ dệt thành một vải mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy ghế nhẹ, mở ghi chú và move các ý tưởng vào một trang duy nhất. Tôi nắm chắc ý tưởng và điều chỉnh chúng, di chuyển từng mảng sao cho chúng khít với nhau. Nỗ lực ấy làm tôi cảm thấy kiểm soát và có định hướng. Cuối cùng tôi đưa những ý tưởng này vào kế hoạch và chúng hòa làm một.

Ngữ Cảnh Thực Tế

incorporate là một động từ có nghĩa gộp các phần thành một thực thể duy nhất, bao gồm như một phần của toàn thể, hoặc thành lập một công ty hợp pháp. Nó bao gồm cả ý tưởng trộn lẫn các ý tưởng, tính năng vào một hệ thống và việc thành lập công ty với tư cách pháp nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng into để chỉ sự tích hợp vào hệ thống/kế hoạch. 2. Be incorporated/incorporated cho việc thành lập pháp lý công ty. 3. Khác với include, incorporate nhấn mạnh hình thành một thể thống nhất. 4. Cụm từ thường gặp: incorporate into, data incorporated, company incorporated. 5. Giọng văn trang trọng trong văn bản học thuật/pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ rằng incorporate chỉ có nghĩa là bao gồm
  • nhầm lẫn giữa hợp nhất và thành lập công ty
  • không nhận biết be incorporated cho nghĩa pháp lý
  • không phân biệt được các cụm từ như incorporate into
  • không dùng đúng ngữ cảnh kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho thấy incorporate vừa có nghĩa là tích hợp vừa thành lập công ty pháp lý. Người học cần phân biệt ngữ cảnh kỹ thuật và ngữ cảnh pháp lý.

Mẹo Học

  • Nắm ba nghĩa chính: tích hợp vào hệ thống, bao gồm như một phần của toàn thể, lập thành công ty.
  • Luyện tập các collocations: incorporate into, be incorporated as a company.
  • So sánh với include để nhận ra khác biệt ý nghĩa.
  • Sử dụng be incorporated trong văn bản pháp lý.
  • Đọc văn bản kỹ thuật/pháp lý để nắm phong cách formal.
  • Tạo flashcards cho cụm từ như incorporate into X.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'incorporate'?

A.To ignore or neglect
B.To criticize or disapprove
C.To combine or include something into a whole
D.To separate or divide
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'incorporate' used correctly?

A.He criticized the idea and decided to incorporate it into the project.
B.She decided to ignore the new information and incorporate it into her presentation.
C.They separated the new technology from the existing system to incorporate it.
D.The teacher decided to neglect the new materials and incorporate them into the curriculum.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'incorporate'?

A.Isolate
B.Reject
C.Dissociate
D.Integrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incorporate'?

A.Combine
B.Exclude
C.Embrace
D.Fusion
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'incorporate' in a real-life context?

A.The chef made sure to incorporate all the fresh ingredients into the dish for maximum flavor.
B.I decided to incorporate my love for music into my daily routine by listening to songs while working.
C.The team leader chose to incorporate the latest technology into their project for efficiency.
D.When starting a new business, you will need to incorporate various strategies for success.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ