LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indemnify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indemnify Ý nghĩa của Từ

  • bồi thường cho thiệt hại hoặc tổn thất
  • bảo vệ ai đó khỏi trách nhiệm pháp lý
  • đảm bảo chống lại thiệt hại hoặc tổn thất trong tương lai
Illustration for this word

indemnify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indemnify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdɛmɪfaɪ/
Mỹ /ɪnˈdɛmɪfaɪ/
Tiết
indemnify

indemnify Từ nguyên của Từ

in- = không + demn = tổn thất + -ify = làm cho. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một cái khiên bảo vệ tài sản của bạn khỏi thiệt hại, biểu trưng cho sự an toàn trước mất mát và thiệt hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indemnify có nghĩa là bồi thường cho ai đó vì thiệt hại hoặc mất mát, hoặc bảo vệ người đó khỏi trách nhiệm pháp lý; nó cũng có thể mang nghĩa bảo đảm chống lại rủi ro trong tương lai. Thuật ngữ này thường gặp trong hợp đồng, bảo hiểm và quản lý rủi ro. Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm indemnify ai đó against something và indemnification. Người học cần chú ý tới sắc thái trang trọng và sự khác biệt so với insure hoặc compensate.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt indemnify với insure và compensate
  • 2) Dùng indemnify ai đó against gì trong ngữ cảnh trang trọng
  • 3) indemnification là danh từ cần nhớ
  • 4) Chú ý thể bị động: be indemnified by/for
  • 5) So sánh với thuật ngữ bảo hiểm trong hợp đồng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indemnify là gì và đồng nghĩa với admit lỗi.
  • Indemnify bằng insure.
  • Indemnify bảo vệ tương lai không được bao gồm.
  • Indemnify chỉ áp dụng cho người.
  • Indemnify và compensate có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm indemnify với bồi thường thông thường; cần chú ý ngữ cảnh trang trọng, và cụm từ indemnification.

Mẹo Học

  • 1) Ghép indemnify với bồi thường và bảo vệ.
  • 2) Học các collocation phổ biến: indemnify ai đó against something.
  • 3) Nhớ indemnification (danh từ).
  • 4) Thực hành ở điều khoản hợp đồng/bảo hiểm.
  • 5) So sánh với insure hoặc compensate để nhận ra khác biệt.
  • 6) Dùng thể bị động: be indemnified by/for.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'indemnify'?

A.Sing
B.Sleep
C.Jump
D.Compensate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indemnify' correctly?

A.She danced at the party.
B.I watched a movie last night.
C.They cooked a delicious meal.
D.He indemnified his friend for the damages.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'indemnify'?

A.Punish
B.Ignore
C.Reward
D.Hurt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'indemnify'?

A.Apologize
B.Protect
C.Compensate
D.Penalize
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need to 'indemnify' another person?

A.Cooking a meal
B.Going for a walk
C.Breaking someone's property by accident
D.Dancing at a party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ