inflammable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: in- (không) + flammare (đốt cháy). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inflammabilis' → Pháp cổ 'inflammable' → Anh 'inflammable'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một biển báo 'in' trên một ngọn lửa; nghĩa là 'sẵn sàng bùng cháy', là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQinflammable có nghĩa là dễ bắt lửa, có thể cháy rất nhanh. Thuật ngữ này liên quan chặt chẽ đến 'flammable'; về nghĩa, hai từ thường đồng nghĩa, nhưng trong tiếng Anh hiện đại inflammable ít được dùng hơn. Người học dễ nhầm rằng tiền tố in- mang nghĩa phủ định, khiến họ nghĩ inflammable là 'không dễ cháy', trong khi sự thật là nó nhấn mạnh khả năng bắt lửa. Trong biển báo và nhãn mới, cả hai từ có thể xuất hiện, nhưng thường chọn flammable để tránh nhầm lẫn. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là chữ 'in' đặt gần ngọn lửa, nhắc nhở sự dễ bén lửa. Hiểu được sự khác biệt giúp hiểu đúng các cảnh báo an toàn.
Người Việt cần hiểu inflammable và flammable thường có nghĩa tương tự, nhưng trong thực tế an toàn người ta ưu tiên một từ cho sự rõ ràng.
What does the word 'inflammable' mean?
Choose the sentence that uses 'inflammable' correctly.
What is a word that is most similar to 'inflammable'?
What is the opposite of 'inflammable'?
Can you think of a real-life context where something is considered inflammable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật