LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

insolvent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

insolvent Ý nghĩa của Từ

  • không thể trả nợ
  • phá sản hoặc bị vỡ nợ
  • không có đủ tiền để đáp ứng nghĩa vụ
Illustration for this word

insolvent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

insolvent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈsɒlvənt/
Mỹ /ɪnˈsɑlvənt/
Tiết
insolvent

insolvent Từ nguyên của Từ

insolvent = in- (không) + solvent (có khả năng thanh toán). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chìm trong nợ nần, hoàn toàn ngập nước và không thể nổi lên để thở, tượng trưng cho sự bất khả kháng trong việc thanh toán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Insolvent thường được dịch là 'không có khả năng thanh toán' hoặc 'vỡ nợ', mô tả một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể thanh toán các khoản nợ khi đến hạn. Nó rộng hơn từ 'phá sản' vì insolven thể hiện trạng thái tài chánh hoặc pháp lý chứ không chỉ thiếu tiền nhất thời. Cá nhân có nghĩa là nợ nần vượt quá tài sản và dòng tiền không đủ để trả nợ đúng hạn. Doanh nghiệp cũng có thể rơi vào trạng thái này khi nợ cao hơn tài sản hoặc không có vốn để trả nợ. Nguồn gốc: in- (không) + solvent (có thể thanh toán). Hình ảnh: đắm chìm trong nợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Insolvent mô tả một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể thanh toán các khoản nợ.
  • - Nó mang tính formal và có thể có ý nghĩa pháp lý hoặc tài chính; không chỉ thiếu tiền nhất thời.
  • - Không nên dùng trong các tình huống thiếu tiền hàng ngày.
  • - Thường thấy trong báo cáo tài chính, văn bản pháp lý.
  • - Từ đồng nghĩa: solvable/solvency; liên quan: phá sản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Insolvent = phá sản trong mọi trường hợp; tình trạng này luôn đồng nghĩa phá sản.
  • Chỉ mô tả cá nhân; doanh nghiệp thì không.
  • Chỉ là thiếu tiền tạm thời.
  • Không phải mọi nợ đều không thể trả thì mới gọi insolvent.
  • Solvent/solvency đúng nghĩa với insolvent.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, Insolvent là trạng thái formal có thể có ý nghĩa pháp lý và tài chính; không chỉ là thiếu tiền t temporarily. Người học thường nhầm lẫn insolvent với 'broke' hoặc cho rằng nó đồng nghĩa phá sản. Cần nhận biết insolvency có thể tồn tại ngay cả khi vẫn còn một số tài sản và có thể đi trước phá sản.

Mẹo Học

  • So sánh giữa dùng formal và informal: insolvent vs thiếu tiền.
  • Kết hợp với từ liên quan (solvent, solvency, bankruptcy).
  • Đọc báo cáo tài chính để nhận biết dấu hiệu vỡ nợ.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh cá nhân và doanh nghiệp.
  • Hiểu các hàm ý pháp lý và quy trình liên quan (ví dụ: phá sản).
  • Mẹo ghi nhớ: hình dung nợ nần như nước ngập lên mặt nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'insolvent'?

A.Unable to pay debts
B.Generous
C.Healthy
D.Rich
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'insolvent' used correctly?

A.He was a millionaire, so he was insolvent.
B.The company made huge profits and became insolvent.
C.The doctor prescribed some medicine to cure his insolvent condition.
D.She donated all her money to charity, making her insolvent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'insolvent'?

A.Broke
B.Bankrupt
C.Indebted
D.Debt-free
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be considered 'insolvent'?

A.Winning the lottery
B.Owning more money than they can pay
C.Being financially independent
D.Having a successful business
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'insolvent' would be a serious problem.

A.Buying a luxury car
B.Saving for retirement
C.Paying for a vacation
D.Covering medical expenses

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ