LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interdependent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interdependent Ý nghĩa của Từ

  • phụ thuộc lẫn nhau
  • tương tác với nhau
Illustration for this word

interdependent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interdependent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntədɪˈpɛndənt/
Mỹ /ˌɪntərdɪˈpɛndənt/
Tiết
interdependent

interdependent Từ nguyên của Từ

(a) inter- (giữa) + dependent (phụ thuộc); (b) Xuất phát từ tiếng Latinh 'inter-' có nghĩa là 'giữa' và 'dependere' có nghĩa là 'treo'; (c) Hãy tưởng tượng hai cây gần nhau, rễ của chúng đan xen với nhau, thể hiện cách chúng hỗ trợ lẫn nhau trong sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các đội mô tả tình huống hai yếu tố hoặc nhiều yếu tố phụ thuộc lẫn nhau để hỗ trợ, phát triển hoặc thành công. Không giống như các đơn vị hoàn toàn độc lập, các đối tác phụ thuộc lẫn nhau hoạt động trong một hệ thống chung, mỗi bên đóng góp những gì riêng có trong khi phụ thuộc vào nhau để lấp đầy khoảng trống. Trong sinh học, hệ sinh thái và đời sống tổ chức, sự phụ thuộc lẫn nhau tăng cường khả năng chống chịu: khi một phần gặp trục trặc, các phần khác thích nghi và đảm nhận trách nhiệm. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói cộng đồng phụ thuộc lẫn nhau khi hàng xóm giúp đỡ, chia sẻ nguồn lực và hợp tác vì mục tiêu chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt interdependence với độc lập và phụ thuộc
  • Dùng cho hệ thống hoặc nhóm, không chỉ cho con người
  • Kết hợp với các động từ như dựa vào, dựa dẫm, hợp tác
  • Nhấn mạnh sự tương hỗ chứ không phải hỗ trợ một chiều
  • Chú ý cách dùng dấu gạch nối trong văn bản trang trọng
  • Xác định mối quan hệ có đối xứng hay bất đối xứng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai khi cho rằng interdependence chỉ là dựa dẫm một phía; đúng ra là sự dựa dẫm lẫn nhau.
  • Nó có thể áp dụng cho hệ thống, sinh thái hoặc tổ chức, không chỉ con người.
  • Phân biệt với phụ thuộc một chiều để nhấn mạnh tính tương trợ.
  • Nhiều người cho rằng mọi mối quan hệ phải cân bằng; thực tế có những mối quan hệ bất đối xứng.
  • Dùng interdependent thay cho dependent để giữ ý nghĩa phản hồi hai chiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khái niệm phụ thuộc lẫn nhau thường gắn với sự hỗ trợ qua lại trong hệ thống. Người học có thể nhầm lẫn giữa phụ thuộc và hợp tác hai chiều, bỏ qua tính chất hệ thống.

Mẹo Học

  • So sánh sự phụ thuộc lẫn nhau với sự phụ thuộc và độc lập để nhận ra sắc thái.
  • Xác định bối cảnh cần sự hỗ trợ lẫn nhau (nhóm, hệ sinh thái, cộng đồng).
  • Sử dụng động từ thể hiện sự tương trợ: dựa vào, hợp tác, phối hợp.
  • Mô tả hệ thống hoặc nhóm, không chỉ cá nhân.
  • Chú ý cách dùng dấu gạch nối trong văn bản trang trọng (interdependent).
  • Kiểm tra xem quan hệ có đối xứng hay không đối xứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'interdependent' mean?

A.Being completely independent
B.Relying on one another
C.Having no connection
D.Existing separately
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'interdependent' correctly?

A.The two plants are interdependent, as one needs the shade of the other to grow.
B.She found the interdependent book very interesting.
C.The interdependent cat walked alone in the park.
D.He decided to be interdependent and not share his ideas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'interdependent'?

A.Linked
B.Self-sufficient
C.Detached
D.Independent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'interdependent'?

A.Collaborative
B.Dependent
C.Independent
D.Mutual
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where things work together but do not stand alone?

A.A team where every member does their tasks without coordination.
B.Someone working solo on a project.
C.A business that relies on its suppliers and customers.
D.An individual enjoying a meal alone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ