inveterate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'in-' (không) + 'veteratus' (cựu chiến binh, cổ điển). (b) xuất phát từ tiếng Latin 'inveteratus', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. (c) Hãy tưởng tượng một cái cây cổ thụ, rễ của nó đã ăn sâu vào lòng đất đến nỗi nó đã chịu đựng được bao cơn bão—giống như một thói quen inveterate khó mà có thể nhổ bỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInveterato được dùng để chỉ một thói quen, cảm xúc hoặc trạng thái đã kéo dài nhiều năm và khó thay đổi. Nó nhấn mạnh sự ăn sâu, bám chặt theo thời gian và thường có âm hưởng trang trọng hoặc phê phán. Ví dụ: một người nghiện hút thuốc inveterato, một kẻ nói dối inveterato.
Trong tiếng Việt, inveterate nghe có vẻ trang trọng hoặc phê phán khi diễn đạt thói quen ăn sâu; người bản xứ có thể chọn từ nhẹ nhàng hơn trong nói chuyện thông thường.
What is the meaning of the word 'inveterate'?
In which sentence is 'inveterate' used correctly?
Which word is a synonym of 'inveterate'?
Which word is an antonym of 'inveterate'?
How would you describe someone who is 'inveterate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật