LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inveterate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inveterate Ý nghĩa của Từ

  • có thói quen nhất định từ lâu
  • ăn sâu và khó thay đổi
  • thói quen hoặc mãn tính
Illustration for this word

inveterate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inveterate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvɛt.ə.rət/
Mỹ /ɪnˈvɛt̬.ə.rət/
Tiết
inveterate

inveterate Từ nguyên của Từ

(a) 'in-' (không) + 'veteratus' (cựu chiến binh, cổ điển). (b) xuất phát từ tiếng Latin 'inveteratus', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. (c) Hãy tưởng tượng một cái cây cổ thụ, rễ của nó đã ăn sâu vào lòng đất đến nỗi nó đã chịu đựng được bao cơn bão—giống như một thói quen inveterate khó mà có thể nhổ bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inveterato được dùng để chỉ một thói quen, cảm xúc hoặc trạng thái đã kéo dài nhiều năm và khó thay đổi. Nó nhấn mạnh sự ăn sâu, bám chặt theo thời gian và thường có âm hưởng trang trọng hoặc phê phán. Ví dụ: một người nghiện hút thuốc inveterato, một kẻ nói dối inveterato.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Không phải mọi thói quen lâu dài đều inveterate; ngữ cảnh quan trọng. 2. Thông thường nghe mang sắc thái trang trọng hoặc phê phán. 3. Ghép với danh từ cụ thể để rõ nghĩa. 4. Phân biệt với habitual hoặc chronic. 5. Dùng trong văn bản miêu tả tính cách hoặc văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inveterate nhấn mạnh sự kiên định lâu dài, không phải chỉ mức độ phổ biến.
  • Âm điệu có thể trang trọng hoặc phê phán, lưu ý khi dùng trong lời nói hàng ngày.
  • Không dùng cho thói quen ngắn hạn.
  • Phân biệt với habitual hoặc chronic tùy ngữ cảnh.
  • Dùng trong văn bản miêu tả tính cách hoặc văn hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inveterate nghe có vẻ trang trọng hoặc phê phán khi diễn đạt thói quen ăn sâu; người bản xứ có thể chọn từ nhẹ nhàng hơn trong nói chuyện thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: inveterate + danh từ (người hay trì hoãn, kẻ nói dối, người phê bình).
  • So sánh với habitual và chronic để thấy sắc thái khác biệt.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh tích cực và tiêu cực.
  • Đọc văn bản văn học để nghe cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Sử dụng ở văn phong trang trọng; tránh nói chuyện hàng ngày.
  • Tạo câu ví dụ ngắn cho thẻ từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inveterate'?

A.Eager
B.Ingrained
C.Flexible
D.Shallow
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'inveterate' used correctly?

A.He was a novice with an inveterate skill for painting.
B.She was inveterate in her decision-making process.
C.Their inveterate friendship lasted for years.
D.The inveterate student was always open to new ideas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'inveterate'?

A.Transient
B.Habitual
C.Transient
D.Flexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'inveterate'?

A.Fervent
B.Steadfast
C.Enduring
D.Fleeting
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is 'inveterate'?

A.Eager to try new things
B.Having a deeply ingrained habit or quality
C.Inconsistent in behavior
D.Shallow in thoughts

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ