LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

isolation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

isolation Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái đơn độc hoặc tách biệt
  • trạng thái tách rời khỏi người khác
  • quá trình cách ly vì an toàn hoặc sức khỏe
Illustration for this word

isolation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

isolation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌaɪsəˈleɪʃən/
Mỹ /ˌaɪsəˈleɪʃən/
Tiết
isolation

isolation Từ nguyên của Từ

isolation = iso- (cùng) + tiếng La-tinh muộn solare (làm cho đơn độc) → tiếng Pháp cổ isolation → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng một mình trên một hòn đảo nhỏ, xung quanh là nước, nhấn mạnh sự cô đơn và khoảng cách của họ với những người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển ghế một chút và move về góc yên tĩnh, để âm thanh ngoài cửa dần lắng xuống. Tôi đặt điện thoại sang một bên, pull nhẹ rèm để ánh sáng dịu đi. Tôi thở sâu và adjust nhịp thở của mình để giữ khoảng cách với thế giới. Khoảng không nhỏ này cho thấy isolation là một lựa chọn, cho phép tôi lắng nghe nhịp tim của chính mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Isolation là một danh từ mô tả trạng thái bị tách biệt khỏi người khác hoặc khỏi môi trường, hoặc là quá trình cô lập để đảm bảo an toàn hoặc sức khỏe. Nó có thể ám chỉ sự cách ly vật lý, khoảng cách xã hội hoặc biện pháp y tế nhằm ngăn ngừa lây lan. Nguồn gốc từ iso- (bằng) và từ gốc Latinh solare (làm cho một mình). Trong tiếng Anh, isolation thường có sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Người học nên phân biệt isolation với solitude (cô đơn có ý thích) và quarantine (cách ly sức khỏe).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt cô lập vật lý với cô lập về mặt cảm xúc. Không nhầm isolation với chủ nghĩa cô lập hay cách ly y tế. Dùng trong cụm từ như in isolation hay phòng cách ly. Giọng điệu tùy ngữ cảnh. Phát âm: /ˌaɪ. səˈleɪ.ʃən/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Isolation không phải lúc nào cũng là cô đơn; có thể trung lập hoặc liên quan đến an toàn.
  • Hiểu nhầm giữa isolation và quarantine; quarantine là biện pháp y tế cụ thể.
  • Isolation có thể là tách rời vật lý hoặc khoảng cách xã hội, không chỉ là cô lập cảm xúc.
  • Đừng nhầm isolation với solitude; solitude là lựa chọn tự nguyện và thường tích cực.
  • Trong một số hoàn cảnh, isolation là biện pháp phòng ngừa cần thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, isolation thường gắn với an toàn y tế hoặc an ninh; hay nhầm với cô lập cảm xúc hoặc cách ly y tế.

Mẹo Học

  • Ba nghĩa chính: tách rời vật lý, khoảng cách xã hội, cô lập vì an toàn.
  • Phân biệt isolation với solitude và quarantine.
  • Sử dụng cụm từ thông dụng như in isolation, phòng cô lập.
  • Ngữ điệu phụ thuộc ngữ cảnh (trung lập hay tiêu cực).
  • Phát âm: /ˌaɪ. səˈleɪ.ʃən/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'isolation'?

A.Separation
B.Connection
C.Joy
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'isolation' correctly?

A.She enjoyed the isolation of being surrounded by friends.
B.He felt lonely in the company of others.
C.The party was full of isolation and laughter.
D.Isolation is the key to happiness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'isolation'?

A.Solitude
B.Inclusion
C.Unity
D.Gathering
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'isolation'?

A.Seclusion
B.Community
C.Alone
D.Privacy
Bước 5: Thành thạo

In what real-world situation would someone experience 'isolation'?

A.Living alone in a remote area
B.Working in a team environment
C.Attending a crowded party
D.Volunteering in a community center

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ