isolation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
isolation = iso- (cùng) + tiếng La-tinh muộn solare (làm cho đơn độc) → tiếng Pháp cổ isolation → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng một mình trên một hòn đảo nhỏ, xung quanh là nước, nhấn mạnh sự cô đơn và khoảng cách của họ với những người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển ghế một chút và move về góc yên tĩnh, để âm thanh ngoài cửa dần lắng xuống. Tôi đặt điện thoại sang một bên, pull nhẹ rèm để ánh sáng dịu đi. Tôi thở sâu và adjust nhịp thở của mình để giữ khoảng cách với thế giới. Khoảng không nhỏ này cho thấy isolation là một lựa chọn, cho phép tôi lắng nghe nhịp tim của chính mình.
Isolation là một danh từ mô tả trạng thái bị tách biệt khỏi người khác hoặc khỏi môi trường, hoặc là quá trình cô lập để đảm bảo an toàn hoặc sức khỏe. Nó có thể ám chỉ sự cách ly vật lý, khoảng cách xã hội hoặc biện pháp y tế nhằm ngăn ngừa lây lan. Nguồn gốc từ iso- (bằng) và từ gốc Latinh solare (làm cho một mình). Trong tiếng Anh, isolation thường có sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Người học nên phân biệt isolation với solitude (cô đơn có ý thích) và quarantine (cách ly sức khỏe).
Trong tiếng Việt, isolation thường gắn với an toàn y tế hoặc an ninh; hay nhầm với cô lập cảm xúc hoặc cách ly y tế.
What is the meaning of 'isolation'?
Which sentence uses 'isolation' correctly?
What is a synonym for 'isolation'?
What is an antonym for 'isolation'?
In what real-world situation would someone experience 'isolation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật