LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

j - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

j Ý nghĩa của Từ

  • chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái tiếng Anh
  • một mức độ chỉ ra hiệu suất đạt yêu cầu
  • một ký hiệu được sử dụng trong toán học và khoa học
Illustration for this word

j Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

j Từ nguyên của Từ

Gốc: j. Nguồn gốc lịch sử: 'I' trong tiếng Latin tiến hóa thông qua 'i' trong tiếng Pháp cổ, ảnh hưởng đến thiết kế của bảng chữ cái tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chữ 'J' khổng lồ đang vươn tay để bắt một ngôi sao rơi, thể hiện sự cấu trúc và khát vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'j'?

A.A letter in the English alphabet
B.A type of fruit
C.A concept of time
D.A historical event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'j' correctly?

A.The color of the sky is j.
B.I love to eat j every day.
C.She plays the j in the band.
D.He wrote a j on the paper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'j'?

A.C
B.A
C.B
D.D
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'j'?

A.K
B.Z
C.B
D.X
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'j' is used?

A.During the concert, she played a musical instrument that is commonly used.
B.In a game of Scrabble, players can use a letter worth ten points.
C.He decided to write a note on the paper with a specific letter.
D.In poetry, each sound contributes to the beauty of the composition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ