LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jumble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jumble Ý nghĩa của Từ

  • trộn lẫn một cách rối rắm
  • một chồng đồ lộn xộn
  • đe dọa hoặc làm rối loạn
Illustration for this word

jumble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jumble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒʌmbəl/
Mỹ /ˈdʒʌmbəl/
Tiết
jumble

jumble Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: jum- (trộn) + -ble (có thể). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'gembel', từ tiếng Pháp cổ 'jumble', nguồn gốc không rõ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng lộn xộn, nơi quần áo và đồ chơi vương vãi khắp nơi, tạo thành một sự hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

jumble là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ to jumble có nghĩa là làm cho mọi thứ lộn xộn một cách rời rạc hoặc sắp xếp chữ cái thành dạng hỗn độn. Danh từ jumble ám chỉ một đống vật dụng rời rạc, hỗn độn như dây cáp, quần áo hay giấy tờ. Người học tiếng Việt thường nhầm với muddle; jumble nhấn mạnh vẻ ngoài rối tung của vật chất, còn muddle nhấn mạnh sự rối loạn về tinh thần hoặc ý nghĩ. Hãy luyện tập với các cụm như a jumble of ideas hay jumble up chữ cái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng jumble có thể là danh từ và động từ.
  • Dùng 'jumble up' với chữ cái.
  • Đừng nhầm với muddle.
  • Dùng 'a jumble of' để mô tả một tập hợp hỗn độn.
  • Ví dụ: make a jumble, a jumble of ideas.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • jumble không phải lúc nào cũng ám chỉ sự rối trí
  • muddle và jumble không hoàn toàn giống nhau
  • jumble có thể là danh từ hoặc động từ
  • đảo chữ không phải lúc nào cũng cho ra từ có nghĩa
  • jumble up thường dùng với chữ cái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chỉ nghĩ jumble là hỗn độn ngoài, bỏ qua các cụm từ như 'a jumble of ideas' và sự khác biệt với muddle.

Mẹo Học

  • Nhớ jumble có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Dùng 'a jumble of' để mô tả vật dụng lộn xộn.
  • So sánh với muddle để phân biệt sự rối trí.
  • 'to jumble up' dùng với chữ cái.
  • Luyện tập với cụm: a jumble of ideas.
  • Nghe và đọc ví dụ để nắm collocations.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jumble'?

A.To arrange neatly
B.To mix things up in a confused way
C.To clarify a situation
D.To demonstrate clearly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'jumble' correctly?

A.She decided to jumble the ingredients perfectly before baking.
B.The books were in a jumble on the shelf.
C.I want to jumble my thoughts for the essay.
D.He tried to jumble the car's engine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jumble'?

A.Order
B.Disorder
C.Organize
D.Clarify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jumble'?

A.Organize
B.Confuse
C.Mix
D.Scatter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something can be jumbled?

A.The teacher organized the classroom supplies neatly.
B.The puzzle pieces lay in a jumble, making it hard to start.
C.After the storm, the papers were scattered across the yard.
D.She explained her thoughts clearly during the meeting.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ