jumble - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: jum- (trộn) + -ble (có thể). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'gembel', từ tiếng Pháp cổ 'jumble', nguồn gốc không rõ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng lộn xộn, nơi quần áo và đồ chơi vương vãi khắp nơi, tạo thành một sự hỗn loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQjumble là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ to jumble có nghĩa là làm cho mọi thứ lộn xộn một cách rời rạc hoặc sắp xếp chữ cái thành dạng hỗn độn. Danh từ jumble ám chỉ một đống vật dụng rời rạc, hỗn độn như dây cáp, quần áo hay giấy tờ. Người học tiếng Việt thường nhầm với muddle; jumble nhấn mạnh vẻ ngoài rối tung của vật chất, còn muddle nhấn mạnh sự rối loạn về tinh thần hoặc ý nghĩ. Hãy luyện tập với các cụm như a jumble of ideas hay jumble up chữ cái.
Người Việt thường chỉ nghĩ jumble là hỗn độn ngoài, bỏ qua các cụm từ như 'a jumble of ideas' và sự khác biệt với muddle.
What is the meaning of 'jumble'?
Which sentence uses 'jumble' correctly?
Which word is most similar to 'jumble'?
What is the opposite of 'jumble'?
Can you think of a real-life context where something can be jumbled?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật