LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

labyrinth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

labyrinth Ý nghĩa của Từ

  • mạng lưới phức tạp của đường đi; mê cung
  • nơi đầy rẫy chi tiết gây nhầm lẫn
  • tình huống khó khăn khiến người ta cảm thấy lạc lối
Illustration for this word

labyrinth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

labyrinth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæb.ə.rɪnθ/
Mỹ /ˈlæbəˌrɪnθ/
Tiết
labyrinth

labyrinth Từ nguyên của Từ

labyrinth = labyrinthe + -in (diminutif); Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mê cung rộng lớn, nơi nhiều con đường không dẫn đến đâu trong khi bạn lang thang, lạc lối trong những khúc quanh và khúc nhánh phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Labyrinth là từ chỉ một mạng lưới đường đi phức tạp khiến người đi lạc và khó tìm lối ra. Nó có thể dùng để mô tả một cấu trúc vật lý rắc rối hoặc một tình huống đầy bối rối trong cuộc sống và công việc. Nguồn gốc từ Hy Lạp, qua La Mã và tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh, nơi labyrinth thường dùng ở nghĩa ẩn dụ về sự mê mải hay bế tắc trong tư duy. Người học tiếng Anh nên phân biệt labyrinth và maze: labyrinth nhấn mạnh hành trình quanh co và khó theo dõi, trong khi maze là một trò đố có nhiều nhánh và có lối ra rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Labyrinth được dùng để mô tả các đường đi quanh co hoặc sự phức tạp ở mức trừu tượng; maze thường là một trò đố với nhiều lối thoát.
  • - Dùng labyrinthine để nói về hệ thống cực kỳ phức tạp.
  • - Phát âm gần như LAB-uh-rinth.
  • - Hay gặp ở các cụm như labyrinth of bureaucracy.
  • - Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng khi viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Maze và labyrinth không phải là cùng một ý nghĩa trong sử dụng hàng ngày.
  • Một Labyrinth không nhất thiết có một lối đi duy nhất; có thể có nhiều nhánh.
  • Labyrinth không chỉ nói về nơi chốn vật lý mà còn về sự phức tạp trừu tượng.
  • Labyrinth không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hay nguy hiểm; có thể trung tính hoặc thẩm mỹ.
  • Labyrinth và labyrinthine không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: labyrinth nhấn mạnh hành trình và khám phá nội tâm nhiều hơn câu đố; người học có thể chỉ nghĩ đến việc tìm một lối thoát.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ như labyrinth of bureaucracy để nói tự nhiên hơn.
  • Kết hợp labyrinth với labyrinthine để mô tả mức độ phức tạp cao.
  • So sánh với maze để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đen hay nghĩa bóng.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng mạo từ phù hợp (một labirinth, labirinth).
  • Học các collocations: đường đi labirinth, mê cung các manh mối.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'labyrinth'?

A.Complicated structure
B.Simple design
C.Colorful pattern
D.Round shape
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'labyrinth' correctly?

A.The complicated structure of the labyrinth puzzled me.
B.The colorful labyrinth was easy to solve.
C.I love the simplicity of the labyrinth design.
D.The round labyrinth was confusing to navigate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'labyrinth':

A.Straightforward
B.Maze
C.Easy
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'labyrinth'?

A.Complicated
B.Easy
C.Complex
D.Difficult
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a labyrinth?

A.Shopping mall
B.Library
C.Parking lot
D.Garden maze

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ