labyrinth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
labyrinth = labyrinthe + -in (diminutif); Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mê cung rộng lớn, nơi nhiều con đường không dẫn đến đâu trong khi bạn lang thang, lạc lối trong những khúc quanh và khúc nhánh phức tạp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLabyrinth là từ chỉ một mạng lưới đường đi phức tạp khiến người đi lạc và khó tìm lối ra. Nó có thể dùng để mô tả một cấu trúc vật lý rắc rối hoặc một tình huống đầy bối rối trong cuộc sống và công việc. Nguồn gốc từ Hy Lạp, qua La Mã và tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh, nơi labyrinth thường dùng ở nghĩa ẩn dụ về sự mê mải hay bế tắc trong tư duy. Người học tiếng Anh nên phân biệt labyrinth và maze: labyrinth nhấn mạnh hành trình quanh co và khó theo dõi, trong khi maze là một trò đố có nhiều nhánh và có lối ra rõ ràng.
Giải thích cho người học tiếng Anh: labyrinth nhấn mạnh hành trình và khám phá nội tâm nhiều hơn câu đố; người học có thể chỉ nghĩ đến việc tìm một lối thoát.
What is the meaning of the word 'labyrinth'?
Which sentence uses 'labyrinth' correctly?
Choose the synonym for 'labyrinth':
What is the opposite of 'labyrinth'?
In what real-life context would you find a labyrinth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật