LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lambasted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lambasted Ý nghĩa của Từ

  • chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó gay gắt
  • khiển trách nghiêm khắc
  • đánh hoặc tấn công một cách bạo lực
Illustration for this word

lambasted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lambasted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /læmˈbeɪst/
Mỹ /læmˈbeɪst/
Tiết
lambaste

lambasted Từ nguyên của Từ

lambaste = lamb + baste; Nguồn gốc: cuối thế kỷ 19, từ 'lamb' (đánh) và 'baste' (đánh tàn bạo). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó đánh một con cừu bằng gậy, một hình ảnh lố bịch và phóng đại nhấn mạnh sự nghiêm khắc của phê bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lambaste là động từ mạnh để chỉ việc phê bình gay gắt, nghiêm khắc chỉ trích một người hoặc một việc. Thường được dùng trong báo chí, tranh luận công khai hoặc nhận xét phê bình nghệ thuật, mang sắc thái tức giận hoặc bất bình. Cấu trúc đi kèm phổ biến gồm for, on, hoặc about, ví dụ lambaste someone for a mistake.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với tân ngữ trực tiếp; tránh dùng cho phê bình nhẹ; quá khứ là lambasted; đi kèm giới từ for, on hoặc about; điều chỉnh giọng cho độc giả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạo lực thể xác.
  • Chỉ là phê bình nhẹ.
  • Không thể dùng trong văn bản trang trọng.
  • Chỉ dành cho chính trị gia hoặc người nổi tiếng.
  • Luôn mang tông cảm xúc tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ tương đương tự nhiên là phê bình gay gắt hoặc lên án mạnh. Học viên cần lưu ý ngữ điệu mạnh và tránh dùng trong văn bản lịch sự; chú ý các giới từ kết hợp.

Mẹo Học

  • Kết hợp với for, on hoặc about để làm rõ mục tiêu.
  • Nhớ dạng quá khứ: lambasted; hiện tại đang làm: lambasting.
  • Không dùng cho phê bình nhẹ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như chỉ trích gay gắt, lên án.
  • Luyện tập với các bài viết phê bình và bình luận trên báo chí.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp với đối tượng độc giả.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ