LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leniency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leniency Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng bao dung hoặc khoan dung
  • sự thiếu nghiêm khắc
  • hành động khoan dung với ai đó
Illustration for this word

leniency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leniency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈliːnsiənsi/
Mỹ /ˈlinsiənsi/
Tiết
leniency

leniency Từ nguyên của Từ

leniency = lenient + -cy. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'lenis' (mềm mại) → tiếng Pháp cổ 'lenient' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái gối mềm mại hỗ trợ nhẹ nhàng ai đó, tượng trưng cho sự tha thứ và khoan dung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khoan dung mô tả phẩm chất tha thứ hoặc khoan dung, đặc biệt khi xét xử hay xử lý vi phạm. Nó có thể có nghĩa là cho thêm thời gian, áp dụng hình phạt nhẹ hơn, hoặc phản ứng bớt khắt khe. Trong cuộc sống hàng ngày, khoan dung có thể là cho người khác một cơ hội, hoặc trong giáo dục và công việc, áp dụng cách xử lý mềm mỏng. Người học nên lưu ý sự khác biệt giữa khoan dung và sự nhẫn nại hay dễ dãi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Khoan dung liên quan đến sự linh hoạt trong hình phạt hoặc thời hạn. 2. Không phải lúc nào cũng là sự tử tế hay xuề xòa. 3. Thường dùng trong ngữ cảnh formal (tòa án, đánh giá). 4. Cụm từ phổ biến: thể hiện khoan dung, xin khoan dung, áp dụng cách xử lý ít nghiêm khắc. 5. Phối hợp với tính từ như mang tính hệ thống hoặc pháp lý theo ngữ cảnh. 6. Tránh lạm dụng quá mức để tiêu chuẩn bị suy yếu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khoan dung không phải là yếu đuối; nó là sự cân bằng giữa công bằng và từ bi.
  • Xin khoan dung không phải đồng nghĩa với tha thứ tuyệt đối; có thể kèm điều kiện.
  • Có thể áp dụng trong quyết định hàng ngày, không chỉ ở pháp lý.
  • Khoan dung và tử tế không phải lúc nào cũng giống nhau.
  • Lạm dụng khoan dung có thể làm yếu chuẩn mực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khoan dung được dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc pháp lý; học viên dễ nhầm nó với lòng tốt thông thường.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt khoan dung với lòng tốt hay lỏng lẻo; dùng trong bối cảnh chuẩn mực.
  • 2) Cụm từ thường gặp: thể hiện khoan dung, yêu cầu khoan dung, áp dụng cách xử lý nhẹ nhàng hơn.
  • 3) Tập câu so sánh giữa khoan dung và nghiêm khắc.
  • 4) Lĩnh vực điển hình: pháp lý, đánh giá, chính sách nội bộ.
  • 5) Giữ giọng điệu trang trọng trong văn bản formal.
  • 6) Dùng trạng từ để nhấn mạnh mức độ (đáng kể, nhẹ, tạm thời).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'leniency'?

A.Forgiveness
B.Strictness
C.Indifference
D.Harshness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'leniency' correctly.

A.The teacher showed leniency by giving a pop quiz.
B.His leniency towards the rules led to chaos in class.
C.The leniency of the punishment surprised everyone.
D.She expressed leniency when asking for a raise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'leniency'?

A.Clemency
B.Severity
C.Disregard
D.Rigidity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leniency'?

A.Kindness
B.Gentleness
C.Strictness
D.Tolerance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where leniency is applied?

A.A judge decided to impose a harsher sentence for the crime.
B.The school principal allowed for some leniency when enforcing the dress code.
C.The coach was strict with the players during practice.
D.The rules were enforced without exception.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ