LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lipid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lipid Ý nghĩa của Từ

  • Một loại phân tử hữu cơ bao gồm chất béo và dầu.
  • Một chất tan trong dung môi không phân cực nhưng không tan trong dung môi phân cực.
Illustration for this word

lipid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lipid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪpɪd/
Mỹ /ˈlɪpɪd/
Tiết
lipid

lipid Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: từ 'lip-' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là mỡ) + '-id' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'lipid-, lipos' có nghĩa là mỡ, sang tiếng Hy Lạp 'lipos', rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh giúp ghi nhớ: Hãy hình dung một miếng bơ lớn, bóng bẩy—mượt mà và phong phú, đại diện cho đặc tính béo của lipid!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các lipid là một nhóm lớn các phân tử hữu cơ không hòa tan trong nước và hòa tan trong dung môi không phân cực. Chúng bao gồm chất béo, dầu, sáp và một số sterol, cũng như các vitamin tan lipid. Trong sinh học, lipid lưu trữ năng lượng dài hạn, hình thành màng tế bào và tham gia tín hiệu sinh học. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp lipos có nghĩa là chất béo và hậu tố -ide, tạo danh từ. Hình ảnh gợi nhớ: khối bơ bóng loáng tượng trưng cho tính béo của lipid.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Lipid thường là danh từ集合; một lipid chỉ ra một phân tử.
  • • Dùng tính từ như lipid dinh dưỡng, bão hòa hoặc không bão hòa.
  • • Cụm từ thông dụng: chuyển hóa lipid, hồ sơ lipid.
  • • Không nhầm lipid với chất béo hay dầu trong mọi ngữ cảnh.
  • • Trong văn bản khoa học, dùng lipids ở dạng số nhiều và lipid ở dạng số ít.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lipid luôn là mỡ.
  • Lipid hòa tan trong nước.
  • Tất cả lipid đều không tốt cho sức khỏe.
  • Lipid và axit béo là cùng một thứ.
  • Lipid là protein.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho thấy lipid là một nhóm rộng, còn từ lipid trong tiếng Anh mang nghĩa khái quát; người học có thể nhầm với chất béo hoặc dầu.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng lipid là một nhóm lớn, không phải một chất béo đơn lẻ.
  • Luyện tập lipid (số ít) và lipids (số nhiều).
  • Sử dụng các collocations phổ biến: chuyển hóa lipid, hồ sơ lipid.
  • Phân biệt lipid với chất béo, dầu và axit béo.
  • Đọc câu ví dụ trong ngữ cảnh sinh học.
  • Dùng hình ảnh bơ bóng để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'lipid'?

A.A type of carbohydrate
B.A form of protein
C.A group of organic compounds soluble in nonpolar solvents
D.A type of mineral
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'lipid'?

A.She studied the role of lipid in cellular membranes.
B.The lipid was used to sweeten the recipe.
C.They decided to bead the fabric with lipid.
D.He enjoyed the lipid of the story.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'lipid'?

A.Carbohydrate
B.Fat
C.Protein
D.Vitamin
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'lipid'?

A.Moisture
B.Fiber
C.Solid
D.Sodium
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'lipid' is relevant?

A.Choosing healthy oils for cooking can impact dietary fat intake.
B.The child enjoyed reading a fantasy novel.
C.All animals have a backbone.
D.Her hair conditioner was made from natural ingredients.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ