liquefy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(liquefy: liqu- + -fy), Nguồn gốc: Latin 'liquefacere' -> Pháp cổ 'liquefier' -> Anh 'liquefy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng kem tan chảy thành một chất lỏng béo ngậy khi ấm lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLiquefy là động từ có nghĩa biến một chất thành chất lỏng, thường bằng cách nung nóng, áp suất hoặc phản ứng hóa học. Bao gồm làm nóng chảy một chất rắn, hòa tan một chất, hoặc làm một bán rắn chảy thành chất lỏng. Trong khoa học hoặc nấu ăn, ta có thể làm lỏng mỡ, đá hoặc gelatin, hoặc làm cho khí thành chất lỏng bằng cách nén. Khái niệm này đối chiếu với đặc đặc hoặc đóng băng, và dưới điều kiện thích hợp có thể trở lại trạng thái lỏng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta cũng dùng ẩn dụ liquefy để nói một mối lo được giải tỏa hoặc một trở ngại được hòa tan.
Trong tiếng Việt, làm lỏng/liquefy thiên về nghĩa vật lý; các cách dùng ẩn dụ hiếm gặp và learner có thể nhầm với các từ khác liên quan đến hòa tan hoặc làm mềm.
What is the meaning of 'liquefy'?
Choose the correctly used sentence for 'liquefy'.
Which word is most similar to 'liquefy'?
What is the opposite of 'liquefy'?
Can you think of a real-life scenario where the word 'liquefy' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật