LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liquefy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liquefy Ý nghĩa của Từ

  • biến một chất thành lỏng
  • tan chảy hoặc hòa tan một chất rắn
  • trở thành lỏng
Illustration for this word

liquefy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

liquefy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪk.wɪ.faɪ/
Mỹ /ˈlɪk.wə.faɪ/
Tiết
liquefy

liquefy Từ nguyên của Từ

(liquefy: liqu- + -fy), Nguồn gốc: Latin 'liquefacere' -> Pháp cổ 'liquefier' -> Anh 'liquefy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng kem tan chảy thành một chất lỏng béo ngậy khi ấm lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Liquefy là động từ có nghĩa biến một chất thành chất lỏng, thường bằng cách nung nóng, áp suất hoặc phản ứng hóa học. Bao gồm làm nóng chảy một chất rắn, hòa tan một chất, hoặc làm một bán rắn chảy thành chất lỏng. Trong khoa học hoặc nấu ăn, ta có thể làm lỏng mỡ, đá hoặc gelatin, hoặc làm cho khí thành chất lỏng bằng cách nén. Khái niệm này đối chiếu với đặc đặc hoặc đóng băng, và dưới điều kiện thích hợp có thể trở lại trạng thái lỏng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta cũng dùng ẩn dụ liquefy để nói một mối lo được giải tỏa hoặc một trở ngại được hòa tan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng liquefy để mô tả chuyển thành chất lỏng; phân biệt với hòa tan; dùng với ẩn dụ ít phổ biến; xem điều kiện có thể đảo ngược hay không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liquefy có nghĩa làm chất lỏng hoàn toàn bằng cách hóa học hay nhiệt.
  • Hóa lỏng chỉ áp dụng cho khí thành chất lỏng.
  • Sử dụng ẩn dụ ít phổ biến hơn nghĩa đen.
  • Liquefy khác với làm tan ở mọi hoàn cảnh.
  • Có thể hoặc không thể trở lại trạng thái rắn tùy điều kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, làm lỏng/liquefy thiên về nghĩa vật lý; các cách dùng ẩn dụ hiếm gặp và learner có thể nhầm với các từ khác liên quan đến hòa tan hoặc làm mềm.

Mẹo Học

  • Sử dụng ví dụ thực tế (đá, gelatin)
  • So sánh làm nóng chảy và hòa tan
  • Chú ý ngữ cảnh (khoa học vs đời sống)
  • Luyện tập ẩn dụ phổ biến
  • Dùng hình ảnh trạng thái vật lý để hỗ trợ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'liquefy'?

A.To make solid
B.To turn into liquid
C.To evaporate completely
D.To freeze a substance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'liquefy'.

A.The ice will liquefy when left outside in the sun.
B.Please liquefy the book so I can read it better.
C.We should liquefy the metal to create a sculpture.
D.It took a long time for the team to liquefy their plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'liquefy'?

A.Solidify
B.Melt
C.Condense
D.Freeze
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'liquefy'?

A.Thaw
B.Evaporate
C.Freeze
D.Boil
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the word 'liquefy' might be used?

A.Baking bread for breakfast
B.Cutting vegetables for a salad
C.Melting cheese for a pizza
D.Frying eggs in a pan

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ