LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mad Ý nghĩa của Từ

  • có bệnh tâm thần
  • rất tức giận
  • điên hoặc ngớ ngẩn
Illustration for this word

mad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæd/
Mỹ /mæd/
Tiết
mad

mad Từ nguyên của Từ

mad = điên; bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'madde', bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh cổ 'gemad' và Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người nhảy múa vui vẻ, sống xa rời những quy tắc, trải nghiệm sự điên cuồng thú vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt bàn tay lên nắm cửa, đẩy lùi một ý nghĩ mất kiểm soát và siết chặt quai hàm để ổn định bước chân. Phòng như quay vòng, tâm trạng bối rối dâng lên trong ngực. Em điều chỉnh nhịp thở, giữ nhịp chậm để không để cơn giận lấn át. Khoảnh khắc nhỏ này cho thấy mad có thể có nhiều sắc thái khi ta kiểm soát được mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mad có ba nghĩa chính: 1) rất giận dữ; 2) điên rồ, vô lý; 3) trước đây dùng để chỉ bệnh tâm thần, nay thường bị xem là xúc phạm. Trong tiếng Anh, mad about nghĩa là yêu thích mãnh liệt; beware cú pháp như mad at hay drive someone mad.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) mad at biểu thị giận dữ; 2) mad about biểu thị sự nhiệt tình mạnh; 3) tránh dùng cho bệnh tâm thần; 4) dùng trong ngữ cảnh thân mật; 5) phân biệt với furious hoặc crazy; 6) chú ý ngữ điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mad luôn chứa ý nghĩa bệnh tâm thần.
  • Không nên dùng mad trong văn bản formal.
  • mad about không chỉ là tức giận; có thể là đam mê.
  • mad và crazy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Dùng mad để chỉ người là không thích hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Mad sẽ có nghĩa giận dữ, điên rồ và một cách nói về bệnh tâm thần từng bị dùng trong quá khứ. Người học thường nhầm lẫn giữa giận và điên, và bỏ qua sự khác biệt giữa mad at và mad about. mad about diễn đạt đam mê mạnh.

Mẹo Học

  • Hiểu ba ý nghĩa: giận dữ, điên rồ, và tham chiếu bệnh tâm thần xưa.
  • mad at cho giận dữ; mad about cho sự nhiệt tình mạnh.
  • Tránh dùng mad để nói về bệnh tâm thần trong văn bản trang trọng.
  • Luyện với các collocations phổ biến: get mad, drive someone mad, mad about.
  • Chú ý ngữ điệu và văn phong khu vực.
  • Làm quen với nhiều ví dụ để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mad'?

A.Energetic
B.Excited
C.Angry
D.Calm
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'mad' used in a sentence?

A.She was mad at him for forgetting her birthday.
B.He was madly in love with her.
C.They had a mad rush to finish the project.
D.The children were mad with joy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mad'?

A.Crazy
B.Happy
C.Shy
D.Furious
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'mad'?

A.Enraged
B.Content
C.Annoyed
D.Hostile
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'mad'?

A.Finishing a project
B.Celebrating a birthday
C.Arguing with a friend
D.Taking a relaxing walk

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ