LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

magnetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

magnetic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến nam châm hoặc từ tính
  • có đặc tính thu hút
  • có khả năng hút sắt hoặc thép
Illustration for this word

magnetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

magnetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mægˈnɛtɪk/
Mỹ /mæɡˈnɛtɪk/
Tiết
magnetic

magnetic Từ nguyên của Từ

magnet = từ tiếng Hy Lạp 'magnites' (đá Magnesia) + -ic = có bản chất của. Hãy tưởng tượng một nam châm khổng lồ thu hút các vật kim loại, thể hiện sức mạnh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một mảnh kim loại nhỏ và đưa nó lại gần nam châm move. Nó di chuyển như bị hút bởi một lực vô hình, tôi điều chỉnh vị trí bàn tay để cảm nhận lực kéo rõ hơn. Tôi điều chỉnh khoảng cách và giữ chặt vị trí để lực hút không mất đi. Cảm giác này giúp tôi hiểu một cách thực tế cách từ trường magnetic vận động vật dụng trong đời sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

magnetic là một tính từ chỉ liên quan đến nam châm hoặc từ tính; hoặc dùng để diễn đạt sức hút mạnh mẽ, sự hấp dẫn thu hút sự chú ý của người khác, ví dụ một cá tính có ma lực hoặc một thương hiệu có sức hút đáng kể. Nó cũng mô tả chất liệu từ thuộc tính từ tính hoặc các hiện tượng liên quan đến trường từ. Cần phân biệt với danh từ magnet (nam châm) và magnetism (từ tính). Cụm từ đi kèm: trường từ, hấp dẫn từ, cá tính từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ magnetic cho những thứ liên quan đến nam châm hoặc từ tính.
  • Phân biệt magnetic với magnet và magnetism.
  • Cụm từ phổ biến: trường từ, hấp dẫn từ.
  • Dùng trong nghĩa bóng để diễn tả sức hút.
  • Phát âm: /mæɡˈnɛtɪk/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng magnetic chỉ dành cho nam châm.
  • Nhầm lẫn magnetic với magnet hoặc magnetism.
  • Giả sử mọi vật từ tính phản ứng như nhau.
  • Nhầm magnetism với magnetic.
  • Quên dạng từ phụ magnetically.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: magnetic vừa dùng cho từ tính vừa mang nghĩa ẩn dụ về sức hút. Phân biệt magnet và magnetism.

Mẹo Học

  • Ôn lại cách dùng từ đúng với nam châm và trường từ
  • Thực hành nghĩa ẩn dụ: cá tính từ
  • Phân biệt magnetic với magnet và magnetism
  • Học các collocations thông dụng
  • Nhớ dạng từ phụ magnetically
  • Phát âm: /mæɡˈnɛtɪk/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'magnetic'?

A.Funny
B.Strong
C.Attractive
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'magnetic'?

A.The magnetic waves were visible
B.She had a magnetic personality
C.He ran into a magnetic wall
D.The magnetic situation was complicated
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'magnetic'?

A.Repellent
B.Huge
C.Dull
D.Charming
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for the word 'magnetic'?

A.Repulsive
B.Secure
C.Small
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'magnetic'?

A.A broken chair
B.A boring lecture
C.A sunny day
D.A person's charisma

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ