LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malignant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malignant Ý nghĩa của Từ

  • rất gây hại hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong ngữ cảnh sức khỏe
  • có ảnh hưởng hoặc tác động xấu
  • có ác tâm hoặc thù địch
Illustration for this word

malignant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malignant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈlɪɡ.nənt/
Mỹ /məˈlɪɡ.nənt/
Tiết
malignant

malignant Từ nguyên của Từ

mal- = xấu + -gnant từ 'gnatus' = sinh ra. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám mây đen đang lơ lửng trên đầu bạn, tượng trưng cho một cơn bệnh nghiêm trọng, đổ bóng lên con đường sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ác tính là tính từ dùng để mô tả cái gì đó có hại hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong y học (khối u ác tính). Nó cũng có thể dùng để nói một ảnh hưởng hay một hành động ác ý. Ở tiếng Việt, ác tính thường gắn với thuật ngữ y học như khối u ác tính, còn các nghĩa về ác ý hoặc độc hại thường diễn đạt bằng từ ngữ khác như gây hại, độc hại hoặc ác ý. Người học hay nhầm lẫn giữa ác tính và ác ý nên luyện phân biệt ngữ cảnh y khoa và ngữ cảnh ẩn ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ác tính để mô tả mối nguy hại nghiêm trọng về sức khỏe hoặc ảnh hưởng có hại. Phân biệt với ác ý. Trong y học, đi kèm với khối u/khối bất thường để rõ nghĩa. Giọng điệu trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ác tính có thể chỉ là gây hại nghiêm trọng về sức khỏe, không phải hành động ác
  • Ác tính và ác độc không hoàn toàn đồng nghĩa
  • Hiểu nhầm khi không có ngữ cảnh y khoa
  • Đối với người, ác ý là khái niệm phù hợp hơn
  • Ác tính chủ yếu dùng cho khối u/khuẩn lâm sàng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • - Nhớ phân biệt ngữ cảnh y khoa và ẩn dụ
  • - Luyện sự đối chiếu với ác tính/nhẹ nhàng
  • - Trong ghi chú y khoa, ghép với khối u
  • - Dùng trong văn bản trang trọng; tránh nói chuyện thông dụng
  • - Dùng ví dụ mang nghĩa tiêu cực để luyện tập
  • - Tưởng tượng một vầng shadow để nhớ mức độ nghiêm trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'malignant'?

A.Bright
B.Harmful
C.Beautiful
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'malignant' used correctly?

A.The surgeon removed the malignant tumor successfully.
B.She received a malignant gift for her birthday.
C.The weather was malignant and sunny today.
D.The cat had a malignant purring sound.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'malignant'?

A.Healing
B.Friendly
C.Benign
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'malignant'?

A.Mild
B.Generous
C.Good
D.Harmless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might the word 'malignant' be used?

A.Discussing cancer research
B.Talking about a beautiful sunset
C.Ordering food at a restaurant
D.Explaining the benefits of exercise

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ