masticate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mast- = nhai + -icate = hậu tố động từ; từ tiếng Latin 'masticare' có nghĩa là 'nhai'; Hãy tưởng tượng một người nhai kỹ thức ăn, thưởng thức từng miếng trước khi nuốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmasticate là động từ tiếng Anh có nghĩa là nhai kỹ thức ăn, nghiền nát bằng răng hàm hoặc suy nghĩ sâu sắc về một việc. Nguồn gốc từ Latinh masticare, với mast- gắn với nghĩa nhai và -icate là hậu tố động từ. Trong ngữ cảnh học tập, nó thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc khoa học; trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ hay dùng chew. Khi học, chú ý cách phát âm và sự khác biệt giữa masticate và các từ đồng nghĩa như chew.
Đối với người Việt, masticate nghe trang trọng, học thuật; nói chuyện hàng ngày nên dùng chew. Vốn từ vựng liên quan cần được dùng đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of 'masticate'?
In which sentence is 'masticate' used correctly?
Which word is a synonym of 'masticate'?
What is the opposite of 'masticate'?
In what real-life context would you most likely 'masticate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật