LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

masticate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

masticate Ý nghĩa của Từ

  • nhai thức ăn một cách kỹ lưỡng
  • xay hoặc nghiền bằng răng hàm
  • nghĩ sâu về điều gì đó
Illustration for this word

masticate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

masticate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæs.tɪ.keɪt/
Mỹ /ˈmæstəˌkeɪt/
Tiết
masticate

masticate Từ nguyên của Từ

mast- = nhai + -icate = hậu tố động từ; từ tiếng Latin 'masticare' có nghĩa là 'nhai'; Hãy tưởng tượng một người nhai kỹ thức ăn, thưởng thức từng miếng trước khi nuốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

masticate là động từ tiếng Anh có nghĩa là nhai kỹ thức ăn, nghiền nát bằng răng hàm hoặc suy nghĩ sâu sắc về một việc. Nguồn gốc từ Latinh masticare, với mast- gắn với nghĩa nhai và -icate là hậu tố động từ. Trong ngữ cảnh học tập, nó thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc khoa học; trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ hay dùng chew. Khi học, chú ý cách phát âm và sự khác biệt giữa masticate và các từ đồng nghĩa như chew.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng masticate trong ngữ cảnh formal hoặc khoa học; nói bình thường nên dùng chew
  • Có nghĩa ẩn dụ là suy nghĩ sâu sắc, nhưng dùng vừa phải
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: MAS-ti-cate
  • Dạng từ: động từ; danh từ liên quan: mastication

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ đó chỉ là hành động nhai và có thể dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Có nhầm lẫn cho rằng nó có thể thay cho chew trong văn nói.
  • Hiểu lầm cho rằng nghĩa là nghiền nát bằng bất kỳ công cụ nào.
  • Cho rằng masticate và mastication là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Ít khi được dùng ngoài văn bản y tế hoặc học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, masticate nghe trang trọng, học thuật; nói chuyện hàng ngày nên dùng chew. Vốn từ vựng liên quan cần được dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với văn bản trang trọng để nhận biết ngữ cảnh
  • So sánh câu dùng chew để thấy sự khác biệt ngữ diệu
  • Chú ý giọng điệu formal trong văn bản khoa học
  • Luyện phát âm: nhấn âm ở âm tiết đầu
  • Học từ liên quan như mastication
  • Tránh lạm dụng trong văn nói thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'masticate'?

A.To chew
B.To jump
C.To swim
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'masticate' used correctly?

A.She masticated the book quickly.
B.He masticate his thoughts before speaking.
C.I love to masticate bubblegum.
D.They masticated the puzzle together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'masticate'?

A.Devour
B.Swallow
C.Speak
D.Listen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'masticate'?

A.Chew
B.Gulp
C.Crunch
D.Regurgitate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely 'masticate'?

A.Watching a movie
B.Eating a meal
C.Having a conversation
D.Exercising at the gym

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ